Santa Fe vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 3-0 Jaguares tại Primera A, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 2, hòa 1, Jaguares thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- LDWDD Jaguares
- 23' Yilmar Velázquez
- 33' Duvan Rodríguez
- 36' O. Albornoz · A. Rodríguez 1-0
- 41' Daniel Padilla
- 41' Daniel Padilla
- 43' Ivan Scarpetta
- HT1-0
- 46' ▲ J. Duque ▼ Y. Velásquez
- 46' ▲ M. Ortiz ▼ J. Cardona
- 56' ▲ Yoiver González ▼ Y. Mosquera
- 57' Jordy Ararat
- 58' Jáder Maza
- 60' J. Zuluaga 2-0
- 64' ▲ E. Perlaza ▼ J. Monroy
- 71' ▲ E. López ▼ A. Rodríguez
- 71' ▲ D. Contreras ▼ D. Rodríguez
- 79' ▲ J. Melendez ▼ O. Albornoz
- 83' J. Melendez · E. López 3-0
- 86' Didier Jair Pino Cordoba
- 88' Jhon Duque
- 90' ▲ K. Salazar ▼ J. Herrera
- FT3-0
Đội hình
- 12J. Espitia 6.9
- 17J. Monroy ▼ 64' 7.3
- 4D. Ramírez 6.6
- 15I. Scarpeta 5.6
- 30D. Mosquera 6.9
- 14J. Torres 7.2
- 20Y. Velásquez ▼ 46' 6.5
- 8J. Zuluaga ⚽ 7.6
- 7J. Cardona ▼ 46' 7.0
- 80O. Albornoz ⚽ ▼ 79' 8.2
- 9A. Rodríguez ⇢ ▼ 71' 6.9
Dự bị 7
- 21J. Duque ▲ 46' 6.9
- 3M. Ortiz ▲ 46' 6.9
- 22E. Perlaza ▲ 64' 6.9
- 28E. López ▲ 71' 7.0
- 18J. Melendez ⚽ ▲ 79' 7.9
- 25S. Cuero
- 33Á. Álvarez
- 12G. Banguera 7.3
- 21S. Guzmán 6.3
- 28E. Serje 6.3
- 3Y. Mosquera ▼ 56' 6.5
- 11J. Maza 6.2
- 14D. Pino 6.9
- 26D. Padilla 5.5
- 25J. Roa 6.3
- 10D. Rodríguez ▼ 71' 6.9
- 19W. Morelo 6.7
- 22J. Herrera ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 5Yoiver González ▲ 56' 6.3
- 17D. Contreras ▲ 71' 6.5
- 20K. Salazar ▲ 90'
- 18J. Rodríguez
- 9G. Britos
- 27D. Andrade
- 1V. Brid
Thống kê
13⚑4
⚑121
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm7
10Trúng đích1
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
4Phạt góc1
17Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
402Chuyền bóng380
347Chuyền chính xác320
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
58Trận đấu49
70Ghi được42
49Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận0.86
22Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai23