Santa Fe
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Jaguares

Santa Fe vs Jaguares

Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 3-1 Jaguares tại Primera A, 28 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 6, hòa 2, Jaguares thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
Trọng tài
J. Hinestroza
Phong độ
DDDWD Santa Fe
LDWDD Jaguares
  1. 14' L. Chiquillo S. Salazar
  2. 18' I. Scarpetaphản lưới 1-0
  3. 21' Carlos Sánchez
  4. 34' M. Balanta E. Sosa
  5. 39' J. Ramos · J. Velásquez 2-0
  6. HT2-0
  7. 57' J. Ramos · J. Pedroza 3-0
  8. 58' L. Pico C. Sánchez
  9. 62' M. Castaño W. Guisao
  10. 64' Hector Urrego
  11. 67' Hector Urrego
  12. 73' J. Caballero J. Ramos
  13. 73' M. Castro J. Velásquez
  14. 73' N. Moreno J. González
  15. 80' César Carrillo
  16. 81' Andrés Rentería
  17. 82' F. Delgado J. Pedroza
  18. 83' Alexander Mejía
  19. 83' Alexander Porras
  20. 90' Nelino Tapia
  21. 90'+3 3-1 P. Rojas11m
  22. FT3-1

Đội hình

Santa Fe Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Méndez
  1. 22L. Castellanos 6.9
  2. 30D. Mosquera 6.7
  3. 25A. Moralez 6.9
  4. 5C. Sánchez ▼ 58' 7.2
  5. 17A. Mejía 7.2
  6. 10J. Velásquez ▼ 73' 7.2
  7. 31J. Ortiz 6.2
  8. 27C. Porras 6.9
  9. 24J. González ▼ 73' 7.0
  10. 9J. Ramos ⚽2 ▼ 73' 8.2
  11. 8J. Pedroza ▼ 82' 7.5

Dự bị 7

  1. 14L. Pico ▲ 58' 6.3
  2. 23J. Caballero ▲ 73' 6.6
  3. 11M. Castro ▲ 73' 6.5
  4. 7N. Moreno ▲ 73' 6.6
  5. 21F. Delgado ▲ 82' 6.3
  6. 3M. Nazarit
  7. 1O. Rodríguez
Jaguares Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Torres
  1. 1P. Mina 7.2
  2. 28N. Tapia 6.7
  3. 17H. Urrego 5.7
  4. 18I. Alba 6.2
  5. 13W. Guisao ▼ 62' 6.3
  6. 6C. Carrillo 6.6
  7. 30E. Sosa ▼ 34' 6.5
  8. 23S. Salazar ▼ 14' 6.3
  9. 15I. Scarpeta 6.3
  10. 11A. Rentería 7.2
  11. 7P. Rojas 6.9

Dự bị 7

  1. 31L. Chiquillo ▲ 14' 6.3
  2. 25M. Balanta ▲ 34' 6.5
  3. 16M. Castaño ▲ 62' 6.6
  4. 22J. Soto
  5. 21J. Barragán
  6. 4J. Marrufo
  7. 24C. Copete

Thống kê

0310
131
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm8
7Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
10Phạt góc1
3Việt vị1
14Phạm lỗi4
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
420Chuyền bóng259
344Chuyền chính xác186
82%Chính xác chuyền72%

So sánh

53Trận đấu44
63Ghi được50
52Thủng lưới54
1.19Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu