Jaguares vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 2-1 Santa Fe tại Primera A, 17 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 2, hòa 2, Santa Fe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Trọng tài
- J. Ospina
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- DDDWD Santa Fe
- 3' C. Sanchez
- 28' I. R. Scarpeta Silgado
- 32' H. Rivera
- HT0-0
- 46' ▲ O. Duarte ▼ J. Quintero
- 46' P. Rojas · O. Duarte 1-0
- 54' 1-1 W. Morelo
- 57' ▲ J. Torres ▼ H. Rivera
- 57' ▲ J. Rivas ▼ M. Mier
- 57' ▲ E. Herrera ▼ C. Moreno
- 64' ▲ C. Copete ▼ D. Rodríguez
- 64' ▲ N. Tapia ▼ E. Villalobos
- 64' ▲ J. Aristizábal ▼ N. Moreno
- 69' Aristizabal Juan
- 71' O. Duarte
- 72' ▲ J. Castellanos ▼ J. Viveros
- 77' Aristizabal Juan
- 77' Aristizabal Juan
- 78' P. Rojas
- 79' ▲ W. De La Rosa ▼ A. Estupiñán
- 82' N. Tapia
- 85' J. Herrera
- 86' d. J. Diaz Montes J.
- 89' J. Torres
- 89' ▲ R. Bustamante ▼ J. Díaz
- 90'+3 M. Castano
- 90'+4 P. Rojas 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12J. Soto 7.9
- 4G. Meléndez 7.0
- 17J. Viveros ▼ 72' 6.7
- 26D. Padilla 6.7
- 16M. Castaño 6.3
- 15I. Scarpeta 7.2
- 11D. Rodríguez ▼ 64' 7.3
- 32E. Villalobos ▼ 64' 7.0
- 18J. Quintero ▼ 46' 6.9
- 7P. Rojas ⚽2 8.6
- 23J. Díaz ▼ 89' 6.6
Dự bị 7
- 27O. Duarte ▲ 46' 6.6
- 24C. Copete ▲ 64' 6.5
- 28N. Tapia ▲ 64' 6.6
- 30J. Castellanos ▲ 72' 6.3
- 21R. Bustamante ▲ 89' 6.3
- 1P. Mina
- 2K. Mosquera
- 1J. Silva 6.3
- 5G. Perea 6.3
- 23C. Moreno ▼ 57' 6.9
- 3J. Aja 6.7
- 6C. Sánchez 6.3
- 11M. Mier ▼ 57' 6.9
- 20H. Rivera ▼ 57' 6.3
- 18J. Herrera 6.7
- 27A. Estupiñán ▼ 79' 7.2
- 7N. Moreno ▼ 64' 7.2
- 19W. Morelo ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 31J. Torres ▲ 57' 6.3
- 15J. Rivas ▲ 57' 6.6
- 4E. Herrera ▲ 57' 6.3
- 13J. Aristizábal ▲ 64' 5.0
- 17W. De La Rosa ▲ 79' 6.7
- 25A. Moralez
- 12J. Espitia
Thống kê
06⚑5
⚑661
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm12
4Trúng đích5
9Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị0
18Phạm lỗi11
6Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
418Chuyền bóng276
346Chuyền chính xác209
83%Chính xác chuyền76%
So sánh
44Trận đấu50
44Ghi được67
55Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai45