Jaguares vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Jaguares 2-2 Santa Fe tại Primera A, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 1, Santa Fe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
- Phong độ
- LDWDD Jaguares
- DDDWD Santa Fe
- 1' 0-1 J. Enamorado · W. Morelo
- 14' Christian Marrugo
- 14' Neyder Moreno
- 16' P. Rojas11m 1-1
- 26' 1-2 F. Viáfara · K. Osorio
- 32' J. Guevara · C. Copete 2-2
- 39' Carlos Copete
- 43' Pablo Rojas
- HT2-2
- 50' Kelvin Osorio
- 62' Dairon Mosquera
- 66' ▲ J. Narváez ▼ O. Duarte
- 66' ▲ W. De La Rosa ▼ N. Moreno
- 66' ▲ J. Roa ▼ H. Rivera
- 67' Javier Narváez
- 69' ▲ D. Rodríguez ▼ C. Copete
- 69' ▲ Y. Arboleda ▼ D. Padilla
- 77' Kelvin Osorio
- 77' Kelvin Osorio
- 77' ▲ N. Tapia ▼ J. Guevara
- 79' ▲ I. Rojas ▼ C. Marrugo
- 82' ▲ J. Rivas ▼ J. Enamorado
- 82' ▲ J. González ▼ W. Morelo
- 84' Nelino Tapia
- 90'+2 Wilfrido De la Rosa
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Soto 6.3
- 23J. Díaz 7.0
- 3B. Paz 6.2
- 4G. Meléndez 6.7
- 16M. Castaño 6.3
- 26D. Padilla ▼ 69' 6.3
- 5J. Guevara ⚽ ▼ 77' 7.0
- 24C. Copete ⇢ ▼ 69' 6.3
- 17J. Viveros 7.3
- 7P. Rojas ⚽ 7.3
- 27O. Duarte ▼ 66' 6.3
Dự bị 7
- 19J. Narváez ▲ 66' 6.3
- 11D. Rodríguez ▲ 69' 6.7
- 14Y. Arboleda ▲ 69' 6.7
- 28N. Tapia ▲ 77' 6.3
- 8B. De Alba
- 2K. Mosquera
- 12M. Arias
- 1J. Silva 6.2
- 27F. Viáfara ⚽ 7.3
- 3J. Aja 6.6
- 29J. Millán 6.9
- 30D. Mosquera 6.6
- 13K. Osorio ⇢ 6.9
- 20H. Rivera ▼ 66' 6.9
- 10J. Enamorado ⚽ ▼ 82' 7.0
- 80C. Marrugo ▼ 79' 6.6
- 7N. Moreno ▼ 66' 6.3
- 19W. Morelo ⇢ ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 9W. De La Rosa ▲ 66' 6.7
- 17J. Roa ▲ 66' 6.7
- 5I. Rojas ▲ 79' 6.7
- 15J. Rivas ▲ 82' 6.3
- 24J. González ▲ 82' 6.7
- 33O. Rodríguez
- 4D. Ramírez
Thống kê
04⚑6
⚑361
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm11
3Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị3
18Phạm lỗi15
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
382Chuyền bóng320
305Chuyền chính xác235
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
46Trận đấu51
29Ghi được59
49Thủng lưới65
0.63Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai33