Jaguares
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Santa Fe

Jaguares vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Jaguares 0-3 Santa Fe tại Primera A, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 2, hòa 2, Santa Fe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 13
Trọng tài
Oscar Javier Gomez Florez, Colombia
Phong độ
LDWDD Jaguares
DDDWD Santa Fe
  1. 8' 0-1 J. Duque · J. Velásquez
  2. 19' Daniel Giraldo
  3. 32' Edwin Herrera
  4. 45' Harrison Mojica
  5. HT0-1
  6. 46' Jhon Jairo Velásquez
  7. 56' J. Méndez H. Estupiñán
  8. 61' John Mendez
  9. 64' Nicolás Hernández
  10. 67' S. Salazar J. Velásquez
  11. 68' 0-2 M. Balanta · D. Giraldo
  12. 74' 0-3 S. Salazar · J. Duque
  13. 81' S. Rentería H. Mojica
  14. 81' D. López J. Cuero
  15. 86' G. Murillo M. Balanta
  16. 86' R. Torres D. Giraldo
  17. FT0-3

Đội hình

Jaguares Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Bodmer
  1. 1J. Escobar 5.9
  2. 20F. Castillo 6.6
  3. 4D. Ojeda 6.7
  4. 3L. Escorcia 6.5
  5. 25H. Estupiñán ▼ 56' 6.3
  6. 19F. Mosquera 7.2
  7. 9P. Bueno 7.2
  8. 27J. Cuero ▼ 81' 6.9
  9. 10H. Mojica ▼ 81' 7.0
  10. 7P. Rojas 7.3
  11. 23J. Silgado 6.3

Dự bị 7

  1. 8J. Méndez ▲ 56' 6.6
  2. 30S. Rentería ▲ 81' 5.9
  3. 26D. López ▲ 81' 7.2
  4. 21D. Ciro
  5. 2K. Riascos
  6. 12R. Cardozo
  7. 5Y. Mosquera
Santa Fe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Rivera
  1. 22L. Castellanos 10.0
  2. 4C. Arboleda 6.9
  3. 2F. Torijano 7.2
  4. 3N. Hernández 6.7
  5. 5A. Pérez 6.2
  6. 18D. Giraldo ▼ 86' 6.9
  7. 23F. Sambueza 6.9
  8. 31J. Velásquez ▼ 67' 7.2
  9. 7J. Duque 8.0
  10. 27M. Balanta ▼ 86' 7.6
  11. 28E. Herrera 6.9

Dự bị 7

  1. 13S. Salazar ▲ 67' 7.2
  2. 14G. Murillo ▲ 86' 6.6
  3. 10R. Torres ▲ 86' 6.2
  4. 29D. Rentería
  5. 9F. Anselmo
  6. 26D. Borrero
  7. 12K. Mier

Thống kê

0213
140
61%Kiểm soát bóng39%
27Dứt điểm8
12Trúng đích4
8Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
13Phạt góc1
3Việt vị2
16Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Cứu thua12
384Chuyền bóng258
314Chuyền chính xác174
82%Chính xác chuyền67%

So sánh

46Trận đấu55
38Ghi được56
75Thủng lưới55
0.83Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu