Santa Fe vs Jaguares
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 1-0 Jaguares tại Primera A, 20 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 2, hòa 1, Jaguares thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Camacho El Campín, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWD Santa Fe
- LDWDD Jaguares
- 27' ▲ C. Páez ▼ G. Meléndez
- HT0-0
- 46' ▲ D. Rodríguez ▼ J. Castellanos
- 46' ▲ J. Molina ▼ F. Mercado
- 56' ▲ C. Marrugo ▼ J. González
- 56' ▲ E. Valencia ▼ E. Serje
- 67' ▲ E. Medrano ▼ J. Pérez
- 72' ▲ Y. Moreno ▼ F. Sambueza
- 84' ▲ H. Rivera ▼ K. Londoño
- 87' ▲ A. Cadavid ▼ G. Banguera
- 90'+5 H. Rodallega · Y. Moreno 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Silva 6.9
- 27F. Viáfara 7.3
- 3J. Aja 7.5
- 29J. Millán 7.2
- 30D. Mosquera 6.9
- 8R. Manjarrés 7.7
- 28E. Serje ▼ 56' 7.0
- 77K. Londoño ▼ 84' 6.6
- 23F. Sambueza ▼ 72' 7.3
- 24J. González ▼ 56' 6.9
- 11H. Rodallega ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 17C. Marrugo ▲ 56' 6.3
- 22E. Valencia ▲ 56' 6.6
- 9Y. Moreno ▲ 72' 6.9
- 7H. Rivera ▲ 84' 6.3
- 12J. Espitia
- 14J. Torres
- 4D. Ramírez
- 12G. Banguera ▼ 87' 6.6
- 23J. Díaz 6.9
- 4G. Meléndez ▼ 27' 6.3
- 3E. Mosquera 6.7
- 16M. Castaño 6.6
- 30J. Castellanos ▼ 46' 6.9
- 5J. Guevara 6.6
- 14Y. Arboleda 7.2
- 17J. Viveros 6.5
- 10J. Pérez ▼ 67' 6.3
- 7F. Mercado ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 20C. Páez ▲ 27' 6.7
- 11D. Rodríguez ▲ 46' 6.7
- 19J. Molina ▲ 46' 7.0
- 28E. Medrano ▲ 67' 6.6
- 1A. Cadavid ▲ 87' 6.2
- 26D. Padilla
- 13C. Pájaro
Thống kê
00⚑5
⚑300
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm7
2Trúng đích0
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi2
0Cứu thua1
536Chuyền bóng265
422Chuyền chính xác158
79%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
51Trận đấu46
59Ghi được29
65Thủng lưới49
1.16Bàn thắng mỗi trận0.63
17Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn11
33Hiệp hai13