Jaguares
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Santa Fe

Jaguares vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Jaguares 1-0 Santa Fe tại Primera A, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jaguares thắng 1, hòa 1, Santa Fe thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio de Fútbol Jaraguay de Montería, Montería
Phong độ
LDWDD Jaguares
DDDWD Santa Fe
  1. 5' Wilson Morelo
  2. 21' P. Rojas · K. Lenis 1-0
  3. 45'+2 Marcelo Ortíz
  4. HT1-0
  5. 46' E. Villalobos D. Padilla
  6. 46' S. Cuero H. Rodallega
  7. 46' A. Rodríguez M. Ortiz
  8. 60' Yoiver González Y. Arboleda
  9. 60' T. Molina F. Chaverra
  10. 60' F. Castañeda J. Torres
  11. 66' S. Mora J. Aristizábal
  12. 76' L. Mosquera K. Lenis
  13. 81' Ivan Scarpetta
  14. 89' J. Maza P. Rojas
  15. 89' C. Pájaro W. Morelo
  16. 90'+3 Dairon Mosquera
  17. FT1-0

Đội hình

Jaguares Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Méndez
  1. 12G. Banguera 7.6
  2. 23J. Díaz 6.6
  3. 4J. Anaya 6.9
  4. 3L. Escorcia 7.3
  5. 27D. Andrade 6.9
  6. 28E. Serje 6.7
  7. 26D. Padilla ▼ 46' 6.9
  8. 14Y. Arboleda ▼ 60' 7.0
  9. 15K. Lenis ▼ 76' 7.2
  10. 7P. Rojas ▼ 89' 7.6
  11. 19W. Morelo ▼ 89' 6.5

Dự bị 7

  1. 32E. Villalobos ▲ 46' 7.0
  2. 5Yoiver González ▲ 60' 6.3
  3. 8L. Mosquera ▲ 76' 6.3
  4. 31J. Maza ▲ 89'
  5. 17C. Pájaro ▲ 89'
  6. 33J. Figueroa
  7. 29D. Contreras
Santa Fe Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Peirano
  1. 1A. Mosquera 7.2
  2. 18J. Melendez 7.6
  3. 3M. Ortiz ▼ 46' 6.5
  4. 15I. Scarpeta 7.0
  5. 30D. Mosquera 7.2
  6. 13F. Chaverra ▼ 60' 6.9
  7. 20Y. Velásquez 6.6
  8. 14J. Torres ▼ 60' 7.0
  9. 24J. Aristizábal ▼ 66' 6.7
  10. 17D. Moreno 7.5
  11. 11H. Rodallega ▼ 46' 7.7

Dự bị 7

  1. 25S. Cuero ▲ 46' 7.3
  2. 9A. Rodríguez ▲ 46' 6.9
  3. 31T. Molina ▲ 60' 6.9
  4. 10F. Castañeda ▲ 60' 6.9
  5. 28S. Mora ▲ 66' 6.3
  6. 12J. Espitia
  7. 34L. Rentería

Thống kê

005
430
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm22
5Trúng đích6
5Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
6Cứu thua4
299Chuyền bóng474
218Chuyền chính xác391
73%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

49Trận đấu58
42Ghi được70
60Thủng lưới49
0.86Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới22
19Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu