Bucaramanga
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cucuta

Bucaramanga vs Cucuta

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-0 Cucuta tại Primera A, 27 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 4, hòa 3, Cucuta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Alfonso López, Bucaramanga
Trọng tài
J. Tabares
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
DWWLD Cucuta
  1. 4' C. Valencia
  2. 7' J. Caballero
  3. 27' H. Burbano
  4. 45' S. Makuka
  5. 45' J. Ramos
  6. HT0-0
  7. 51' C. Mina J. Pineda
  8. 62' C. Subero
  9. 67' Ó. Alcocer C. Subero
  10. 68' R. Torres B. Castrillón
  11. 69' H. Solano G. García
  12. 79' J. Solano M. Rodríguez
  13. 80' R. Ariza H. Burbano
  14. 83' J. Pérez · J. Caballero 1-0
  15. 85' E. Valencia J. Pérez
  16. 90'+4 J. Palacios
  17. 90'+4 M. Payares J. Caballero
  18. FT1-0

Đội hình

Bucaramanga HLV: G. Sanguinetti
  1. 33J. Martínez
  2. 2G. Gutiérrez
  3. 18J. Palacios
  4. 13S. Makuka
  5. 24C. Subero ▼ 67'
  6. 10J. Pérez ▼ 85'
  7. 6D. Restrepo
  8. 27H. Martínez
  9. 9D. Herazo
  10. 23J. Caballero ▼ 90'
  11. 7B. Castrillón ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 15Ó. Alcocer ▲ 67'
  2. 8R. Torres ▲ 68'
  3. 11E. Valencia ▲ 85'
  4. 25M. Payares ▲ 90'
  5. 20K. Aladesanmi
  6. 5B. Manzano
  7. 12J. Aguirre
Cucuta HLV: J. Artigas
  1. 12J. Chaverra
  2. 6H. Mosquera
  3. 20G. García ▼ 69'
  4. 2D. Peralta
  5. 15C. Valencia
  6. 21D. Sánchez
  7. 7M. Rodríguez ▼ 79'
  8. 16J. Pineda ▼ 51'
  9. 10H. Burbano ▼ 80'
  10. 9A. Vuletich
  11. 17J. Ramos

Dự bị 7

  1. 24C. Mina ▲ 51'
  2. 25H. Solano ▲ 69'
  3. 13J. Solano ▲ 79'
  4. 28R. Ariza ▲ 80'
  5. 19J. Marín
  6. 1E. Giraldo
  7. 11A. Oliveros

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Fe
20 34 - 17 +17 40
2
Deportes Tolima
20 30 - 16 +14 37
3
Atlético Nacional
20 39 - 31 +8 35
4
Deportivo Cali
20 32 - 23 +9 34
5
Deportivo Pasto
20 27 - 19 +8 34
6
Junior
20 27 - 17 +10 33
7
America de Cali
20 31 - 22 +9 33
8
Internacional de Bogota
20 30 - 23 +7 32
9
Águilas Doradas
20 27 - 21 +6 31
10
Millonarios
20 29 - 21 +8 30
11
Once Caldas
20 23 - 20 +3 29
12
Envigado
20 22 - 25 -3 23
13
Bucaramanga
20 16 - 26 -10 21
14
Independiente Medellin
20 22 - 28 -6 20
15
Alianza Valledupar
20 22 - 35 -13 19
16
Deportivo Pereira
20 17 - 24 -7 18
17
Jaguares
20 21 - 30 -9 17
18
Patriotas
20 10 - 21 -11 17
19
Chico
20 13 - 33 -20 15
20
Cucuta
20 18 - 38 -20 14

So sánh

25Trận đấu23
22Ghi được23
33Thủng lưới44
0.88Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu