Cucuta
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bucaramanga

Cucuta vs Bucaramanga

Tỷ số chung cuộc: Cucuta 2-0 Bucaramanga tại Primera A, 7 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 2, hòa 3, Bucaramanga thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio General Santander, Cucuta
Trọng tài
Carlos Ortega, Colombia
Phong độ
DWWLD Cucuta
DDWDD Bucaramanga
  1. 6' J. Núñez M. Pérez
  2. 10' Camilo Mancilla
  3. 39' Christian Vargas
  4. 41' C. Valencia11m 1-0
  5. 42' Carmelo Valencia
  6. HT1-0
  7. 53' Marvin Vallecilla
  8. 54' J. Pérez Y. Asprilla
  9. 57' Luis Miranda
  10. 60' Marvin Vallecilla
  11. 60' Marvin Vallecilla
  12. 62' A. Angulo S. Romero
  13. 67' C. Ibargüen R. Robayo
  14. 70' D. Achucarro B. García
  15. 74' John Hernandez
  16. 78' C. Valencia · J. Chaverra 2-0
  17. 80' M. Cardona A. Sarmiento
  18. 86' Sherman Cárdenas
  19. 90' Johan Caballero
  20. FT2-0

Đội hình

Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Sanguinetti
  1. 12J. Chaverra 7.9
  2. 19J. López 7.2
  3. 17B. García ▼ 70' 6.7
  4. 27M. Duarte 6.9
  5. 4H. Obando 6.9
  6. 10M. Pérez ▼ 6'
  7. 6J. Hernández 7.3
  8. 15H. Mancilla 7.0
  9. 29A. Sarmiento ▼ 80' 6.3
  10. 9C. Valencia ⚽2 8.0
  11. 28L. Miranda 6.5

Dự bị 7

  1. 11J. Núñez ▲ 6' 6.6
  2. 20D. Achucarro ▲ 70' 6.9
  3. 22M. Cardona ▲ 80' 6.6
  4. 14J. Castro
  5. 2A. Hinestroza
  6. 35J. Gómez
  7. 1J. da Silva
Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Torres
  1. 1C. Vargas 6.6
  2. 2C. Mancilla 6.2
  3. 13S. Makuka 6.7
  4. 6G. Gómez 6.0
  5. 8R. Robayo ▼ 67' 6.9
  6. 7S. Cárdenas 7.5
  7. 30C. Quintero 6.7
  8. 4M. Vallecilla 6.3
  9. 17Y. Asprilla ▼ 54' 6.5
  10. 11S. Romero ▼ 62' 6.3
  11. 23J. Caballero 6.9

Dự bị 7

  1. 10J. Pérez ▲ 54' 6.3
  2. 5A. Angulo ▲ 62' 6.7
  3. 31C. Ibargüen ▲ 67' 6.3
  4. 12J. Aguirre
  5. 25E. Blanco
  6. 18A. Bernal
  7. 21J. Aguirre

Thống kê

037
361
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm7
6Trúng đích2
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
21Phạm lỗi17
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
301Chuyền bóng449
236Chuyền chính xác371
78%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Deportivo Cali
20 34 - 25 +9 34
4
America de Cali
20 26 - 20 +6 32
5
Atlético Nacional
20 24 - 19 +5 31
6
Deportes Tolima
20 24 - 16 +8 32
7
Junior
20 24 - 18 +6 30
9
Independiente Medellin
20 30 - 24 +6 28
10
Once Caldas
20 26 - 20 +6 28
11
Cucuta
20 25 - 27 -2 27
11
Millonarios
20 24 - 27 -3 28
14
Alianza Valledupar
20 17 - 19 -2 23
14
Deportivo Pasto
20 24 - 25 -1 23
15
Patriotas
20 19 - 20 -1 23
16
Envigado
20 23 - 28 -5 23
17
Bucaramanga
20 17 - 26 -9 21
17
Internacional de Bogota
20 19 - 24 -5 20
18
Huila
20 13 - 24 -11 16
19
Águilas Doradas
20 17 - 30 -13 16
19
Jaguares
20 11 - 34 -23 15
20
Santa Fe
20 17 - 24 -7 14
20
Union Magdalena
20 14 - 28 -14 14

So sánh

52Trận đấu49
65Ghi được50
71Thủng lưới60
1.25Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu