Bucaramanga
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cucuta

Bucaramanga vs Cucuta

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-0 Cucuta tại Primera A, 18 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 4, hòa 3, Cucuta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Alfonso López, Bucaramanga
Trọng tài
Nicolas Gallo Barragan, Colombia
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
DWWLD Cucuta
  1. 12' Harold Gomez
  2. 23' Camilo Mancilla
  3. 24' Gabriel Gómez
  4. 39' Harrinson Mancilla
  5. HT0-0
  6. 50' Diego Chica
  7. 57' S. Romero R. Caballero
  8. 64' Andrés Ariza
  9. 65' J. Caballero G. Gómez
  10. 67' Marvin Vallecilla
  11. 67' J. Núñez M. Pérez
  12. 68' John Hernandez
  13. 78' L. Cabrera J. Agudelo
  14. 84' M. Núñez J. Pérez
  15. 85' Sergio Romero
  16. 90' Diego Chica
  17. 90' Diego Chica
  18. 90'+2 M. López J. Hernández
  19. 90'+5 H. Gómez 1-0
  20. FT1-0

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: C. Giraldo
  1. 1N. Ramos 7.7
  2. 13H. Pernía 7.5
  3. 19H. Gómez 7.3
  4. 2C. Mancilla 7.2
  5. 8G. Gómez ▼ 65' 6.7
  6. 6R. Robayo 7.0
  7. 7S. Cárdenas 7.2
  8. 10J. Pérez ▼ 84' 6.3
  9. 4M. Vallecilla 6.9
  10. 9R. Caballero ▼ 57' 7.3
  11. 22A. Ariza 6.6

Dự bị 7

  1. 11S. Romero ▲ 57' 7.0
  2. 23J. Caballero ▲ 65' 6.6
  3. 20M. Núñez ▲ 84' 6.3
  4. 18A. Bernal
  5. 15L. Mena
  6. 30C. Quintero
  7. 12J. Orobio
Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Méndez
  1. 1J. da Silva 7.0
  2. 19J. López 7.2
  3. 27M. Duarte 7.2
  4. 21D. Carrero 7.3
  5. 10M. Pérez ▼ 67' 6.6
  6. 14J. Castro 6.6
  7. 7D. Chica 6.3
  8. 6J. Hernández ▼ 90' 6.9
  9. 15H. Mancilla 6.9
  10. 32J. Agudelo ▼ 78' 6.9
  11. 28L. Miranda 6.3

Dự bị 7

  1. 11J. Núñez ▲ 67' 6.7
  2. 9L. Cabrera ▲ 78' 6.3
  3. 20M. López ▲ 90'
  4. 3J. Pérez
  5. 12J. Chaverra
  6. 24C. Mosquera
  7. 23R. Carvajal

Thống kê

061
941
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
1Phạt góc9
0Việt vị1
11Phạm lỗi16
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
444Chuyền bóng380
357Chuyền chính xác300
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Deportivo Cali
20 34 - 25 +9 34
4
America de Cali
20 26 - 20 +6 32
5
Atlético Nacional
20 24 - 19 +5 31
6
Deportes Tolima
20 24 - 16 +8 32
7
Junior
20 24 - 18 +6 30
9
Independiente Medellin
20 30 - 24 +6 28
10
Once Caldas
20 26 - 20 +6 28
11
Cucuta
20 25 - 27 -2 27
11
Millonarios
20 24 - 27 -3 28
14
Alianza Valledupar
20 17 - 19 -2 23
14
Deportivo Pasto
20 24 - 25 -1 23
15
Patriotas
20 19 - 20 -1 23
16
Envigado
20 23 - 28 -5 23
17
Bucaramanga
20 17 - 26 -9 21
17
Internacional de Bogota
20 19 - 24 -5 20
18
Huila
20 13 - 24 -11 16
19
Águilas Doradas
20 17 - 30 -13 16
19
Jaguares
20 11 - 34 -23 15
20
Santa Fe
20 17 - 24 -7 14
20
Union Magdalena
20 14 - 28 -14 14

So sánh

49Trận đấu52
50Ghi được65
60Thủng lưới71
1.02Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu