Bucaramanga
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cucuta

Bucaramanga vs Cucuta

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-1 Cucuta tại Primera A, 4 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
DWWLD Cucuta
  1. 13' 0-1 J. Peralta · M. B. Carabali Lopez
  2. 15' E. Batalla · L. Pons 1-1
  3. 20' G. Torres
  4. 22' F. Sambueza
  5. 27' C. Romana
  6. 29' L. Berdugo11mhỏng 11m
  7. 35' V. Mejia
  8. 40' M. B. Carabali Lopez
  9. HT1-1
  10. 46' Neneco V. Mejia
  11. 53' S. Tamara
  12. 53' Y. Abonia G. Torres
  13. 56' E. M. Duarte Barajas
  14. 60' L. Rios L. Berdugo
  15. 60' B. Montano M. B. Carabali Lopez
  16. 61' F. Hinestroza
  17. 67' J. Salazar Fabry
  18. 67' F. Charrupi A. Gutierrez
  19. 67' S. Mayo S. Tamara
  20. 75' R. Paez
  21. 75' B. Caicedo F. Hinestroza
  22. 76' J. Peralta
  23. 80' A. Zarate L. Flores
  24. 90'+5 L. Pons
  25. 90'+8 L. Pons
  26. 90'+9 J. Salazar
  27. FT1-1

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Leonel Alvarez
  1. 25C. Fiermarin 7.5
  2. 19A. Gutierrez ▼ 67' 6.7
  3. 23C. Romana 6.9
  4. 24J. Ortiz 6.7
  5. 4J. Garcia 7.6
  6. 8F. Hinestroza ▼ 75' 6.3
  7. 22Fabry ▼ 67' 6.3
  8. 28L. Flores ▼ 80' 7.0
  9. 10F. Sambueza 7.3
  10. 17E. Batalla 8.3
  11. 27L. Pons 6.3

Dự bị 9

  1. 12D. Novoa
  2. 30V. Cantillo
  3. 9B. Caicedo ▲ 75' 6.3
  4. 11J. Salazar ▲ 67' 6.3
  5. 20A. Zarate ▲ 80' 6.6
  6. 21F. Charrupi ▲ 67' 6.9
  7. 5A. Murrilo
  8. 18E. Largacha
  9. 13K. Quinto
Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Richard Paez
  1. 12F. Abadia 7.2
  2. 33S. Tamara ▼ 67' 6.2
  3. 3D. Calcaterra 6.7
  4. 17L. Ochoa 6.6
  5. 27E. M. Duarte Barajas 5.2
  6. 5V. Mejia ▼ 46' 6.6
  7. 8J. Ceballos 6.6
  8. 11G. Torres ▼ 53' 6.5
  9. 10L. Berdugo ▼ 60' 6.0
  10. 21M. B. Carabali Lopez ▼ 60'
  11. 9J. Peralta 7.5

Dự bị 8

  1. 1J. Ramirez
  2. 77Neneco ▲ 46' 7.5
  3. 26Y. Abonia ▲ 53' 6.7
  4. 32J. Agudelo
  5. 2H. Lopes
  6. 29L. Rios ▲ 60' 6.5
  7. 30B. Montano ▲ 60' 6.6
  8. 23S. Mayo ▲ 67' 6.9

Thống kê

053
161
64%Kiểm soát bóng36%
25Dứt điểm8
9Trúng đích2
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
3Phạt góc1
3Việt vị0
12Phạm lỗi16
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
411Chuyền bóng235
327Chuyền chính xác164
80%Chính xác chuyền70%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
America de Cali
19 25 - 15 +10 33
4
Atlético Nacional
5 12 - 4 +8 12
6
Deportes Tolima
19 27 - 17 +10 31
7
Santa Fe
7 11 - 9 +2 10
10
Millonarios
19 31 - 23 +8 26
10
Once Caldas
7 11 - 9 +2 9
11
Independiente Medellin
19 26 - 24 +2 26
12
Águilas Doradas
19 20 - 25 -5 26
12
Deportivo Cali
6 8 - 6 +2 8
13
Bucaramanga
19 26 - 20 +6 23
13
Internacional de Bogota
8 8 - 10 -2 8
14
Llaneros
19 17 - 20 -3 22
15
Fortaleza FC
19 22 - 27 -5 22
16
Jaguares
7 7 - 12 -5 6
18
Chico
19 15 - 32 -17 17
18
Junior
6 8 - 12 -4 3
19
Cucuta
19 22 - 35 -13 16
19
Deportivo Pasto
8 7 - 15 -8 2
20
Alianza Valledupar
7 5 - 15 -10 2
20
Deportivo Pereira
19 15 - 32 -17 10
Post season qualification

So sánh

6Trận đấu8
7Ghi được8
5Thủng lưới13
1.17Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu