Cucuta
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bucaramanga

Cucuta vs Bucaramanga

Tỷ số chung cuộc: Cucuta 0-1 Bucaramanga tại Primera A, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cucuta thắng 2, hòa 3, Bucaramanga thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Vòng 7
Sân vận động
Estadio General Santander, Cucuta
Trọng tài
Carlos Ortega, Colombia
Phong độ
DWWLD Cucuta
DDWDD Bucaramanga
  1. 10' Homer Martinez
  2. 11' Michell Ramos
  3. 43' Germán Gutiérrez
  4. HT0-0
  5. 56' Juan Marin
  6. 62' E. Valencia R. Torres
  7. 64' H. Mosquera W. Ramírez
  8. 66' B. Manzano D. Restrepo
  9. 70' A. Vuletich J. Ramos
  10. 72' 0-1 D. Herazo · B. Castrillón
  11. 74' C. Mina J. Caicedo
  12. 80' Nicolas Roa
  13. 87' Y. Tolosa D. Herazo
  14. 90' José Orlando Pérez
  15. 90' Cristian Valencia
  16. FT0-1

Đội hình

Cucuta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Artigas
  1. 12J. Chaverra 7.7
  2. 15C. Valencia 6.7
  3. 21D. Sánchez 7.1
  4. 3J. Pérez 6.6
  5. 8J. Caicedo ▼ 74' 7.0
  6. 19J. Marín 6.2
  7. 11A. Oliveros 6.6
  8. 4A. Escobar 7.0
  9. 16J. Pineda 6.8
  10. 31W. Ramírez ▼ 64' 6.8
  11. 17J. Ramos ▼ 70' 6.5

Dự bị 5

  1. 6H. Mosquera ▲ 64' 6.2
  2. 9A. Vuletich ▲ 70' 6.5
  3. 24C. Mina ▲ 74' 6.6
  4. 25H. Solano
  5. 1E. Giraldo
Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Sanguinetti
  1. 1C. Vargas 7.2
  2. 2G. Gutiérrez 7.7
  3. 13S. Makuka 7.1
  4. 24C. Subero 6.8
  5. 8R. Torres ▼ 62' 6.4
  6. 6D. Restrepo ▼ 66' 7.1
  7. 30N. Roa 6.3
  8. 27H. Martínez 7.0
  9. 9D. Herazo ▼ 87' 7.3
  10. 23J. Caballero 7.2
  11. 7B. Castrillón 7.5

Dự bị 5

  1. 11E. Valencia ▲ 62' 6.9
  2. 5B. Manzano ▲ 66' 7.0
  3. 21Y. Tolosa ▲ 87' 6.6
  4. 12J. Aguirre
  5. 4G. Chará

Thống kê

041
330
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm14
1Trúng đích7
7Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
1Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
6Cứu thua1
369Chuyền bóng458
277Chuyền chính xác378
75%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Fe
20 34 - 17 +17 40
2
Deportes Tolima
20 30 - 16 +14 37
3
Atlético Nacional
20 39 - 31 +8 35
4
Deportivo Cali
20 32 - 23 +9 34
5
Deportivo Pasto
20 27 - 19 +8 34
6
Junior
20 27 - 17 +10 33
7
America de Cali
20 31 - 22 +9 33
8
Internacional de Bogota
20 30 - 23 +7 32
9
Águilas Doradas
20 27 - 21 +6 31
10
Millonarios
20 29 - 21 +8 30
11
Once Caldas
20 23 - 20 +3 29
12
Envigado
20 22 - 25 -3 23
13
Bucaramanga
20 16 - 26 -10 21
14
Independiente Medellin
20 22 - 28 -6 20
15
Alianza Valledupar
20 22 - 35 -13 19
16
Deportivo Pereira
20 17 - 24 -7 18
17
Jaguares
20 21 - 30 -9 17
18
Patriotas
20 10 - 21 -11 17
19
Chico
20 13 - 33 -20 15
20
Cucuta
20 18 - 38 -20 14

So sánh

23Trận đấu25
23Ghi được22
44Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu