Qingdao Jonoon
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Wuhan Three Towns

Qingdao Jonoon vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 1-5 Wuhan Three Towns tại Super League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 1, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 25
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
DLDWD Wuhan Three Towns
  1. 7' Zixian Wei
  2. 17' Xu Haofeng
  3. 24' Yangyang Jin
  4. 28' 0-1 Gustavo Sauer
  5. 40' 0-2 J. Cadiz · Gustavo Sauer
  6. HT0-2
  7. 46' Song Wenjie Luo Senwen
  8. 61' 0-3 Gustavo Sauer · Adriano Firmino
  9. 64' Zheng Kaimu He Guan
  10. 65' Song Long Jin Yangyang
  11. 65' Liu Xinyu Lin Chuangyi
  12. 67' Malcom Edjouma
  13. 74' Zixian Wei
  14. 74' Zixian Wei
  15. 78' Liu Yiming A. Leautey
  16. 78' Chen Zhechao Xu Haofeng
  17. 78' 0-4 K. Bevis
  18. 79' 0-5 J. Cadiz · Adriano Firmino
  19. 81' Jhonder Cádiz
  20. 83' Wang Jinxian Li Ang
  21. 83' Liao Chengjian Gustavo Sauer
  22. 86' Malcom Edjouma
  23. 90'+1 Long Song
  24. 90'+2 Gong Ruicong C. Strandberg
  25. 90'+2 Liu Guobao M. Edjouma
  26. 90' Song Wenjie · Liu Guobao 1-5
  27. FT1-5

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Milan Ristic
  1. 28Mu Pengfei 5.6
  2. 37Wei Zixian 5.2
  3. 4Jin Yangyang ▼ 65' 6.3
  4. 3Liu Junshuai 5.2
  5. 29Li Suda 5.2
  6. 31Luo Senwen ▼ 46' 6.5
  7. 6M. Edjouma ▼ 90' 6.2
  8. 7Y. Yeboah 7.2
  9. 8Lin Chuangyi ▼ 65' 6.7
  10. 34Jin Yonghao 6.7
  11. 10C. Strandberg ▼ 90' 6.5

Dự bị 11

  1. 1Liu Jun
  2. 23Song Long ▲ 65' 6.2
  3. 14Sun Zheng'ao
  4. 33Liu Jiashen
  5. 16Li Hailong
  6. 20Gong Ruicong ▲ 90'
  7. 24Ngan Cheuk-Pan
  8. 22Yang Cong
  9. 19Song Wenjie ▲ 46' 7.3
  10. 9Liu Xinyu ▲ 65' 6.3
  11. 21Liu Guobao ▲ 90'
Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Soares
  1. 22Fang Jingqi 7.0
  2. 23Ming Tian 6.9
  3. 2He Guan ▼ 64' 6.9
  4. 11Li Ang ▼ 83' 7.9
  5. 4Xu Haofeng ▼ 78' 7.2
  6. 50A. Leautey ▼ 78' 6.7
  7. 18Zhang Xiaobin 6.3
  8. 20Adriano Firmino ⇢2 8.6
  9. 10K. Bevis 7.0
  10. 7Gustavo Sauer ⚽2 ▼ 83' 10.0
  11. 29J. Cadiz ⚽2 8.5

Dự bị 12

  1. 31Guo Jiayu
  2. 28Wang Denny
  3. 19Liu Yiming ▲ 78' 6.5
  4. 5Li Shenyuan
  5. 8Wang Jinxian ▲ 83' 6.5
  6. 12Liao Chengjian ▲ 83' 6.2
  7. 15Chen Zhechao ▲ 78' 6.2
  8. 16Min Zixi
  9. 13Zheng Kaimu ▲ 64' 6.6
  10. 6Long Wei
  11. 21J. Xiong
  12. 9Zheng Haoqian

Thống kê

157
510
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm19
7Trúng đích9
8Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị3
15Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
294Chuyền bóng344
217Chuyền chính xác262
74%Chính xác chuyền76%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
25 32 - 34 -2 26
13
Shenyang Urban
25 34 - 46 -12 25
14
Tianjin Teda
25 35 - 32 +3 22
15
Wuhan Three Towns
24 37 - 41 -4 20
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu8
9Ghi được15
30Thủng lưới9
0.82Bàn thắng mỗi trận1.88
0Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu