Qingdao Jonoon vs Wuhan Three Towns
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 0-3 Wuhan Three Towns tại Super League, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 1, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 4
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- DLDWD Wuhan Three Towns
- 17' 0-1 Davidson · N. Stanciu
- 41' 0-2 Ademilson · Deng Hanwen
- HT0-2
- 46' ▲ Li Yang ▼ Liu Yiming
- 46' ▲ Yan Dinghao ▼ Ademilson
- 51' 0-3 Li Yang · N. Stanciu
- 57' ▲ Wang Jianming ▼ Sun Xipeng
- 57' ▲ Liu Jiashen ▼ Chen Chunxin
- 57' ▲ Liu Chaoyang ▼ Sha Yibo
- 68' ▲ Ma Xingyu ▼ Zhong Jinbao
- 71' Chaoyang Liu
- 72' Chaoyang Liu
- 80' ▲ Zhang Xiaobin ▼ He Chao
- 80' ▲ Tao Qianglong ▼ Davidson
- 80' ▲ Ren Hang ▼ Wallace
- 81' ▲ Song Wenjie ▼ S. Tabekou
- FT0-3
Đội hình
- 28Mu Pengfei 6.3
- 12Chen Chunxin ▼ 57' 6.5
- 5Sha Yibo ▼ 57' 6.2
- 31A. Andrejević 6.6
- 24Xu Dong 6.6
- 2Zhang Wei 6.3
- 30Zhong Jinbao ▼ 68' 6.3
- 32Long Wei 6.7
- 7E. Sarić 6.3
- 11Sun Xipeng ▼ 57' 6.6
- 13S. Tabekou ▼ 81' 7.3
Dự bị 12
- 25Wang Jianming ▲ 57' 6.6
- 33Liu Jiashen ▲ 57' 6.9
- 29Liu Chaoyang ▲ 57' 5.6
- 8Ma Xingyu ▲ 68' 6.7
- 19Song Wenjie ▲ 81' 6.9
- 17Fu Yuncheng
- 18Hu Ming
- 27Zheng Long
- 26Liu Jun
- 23Sun Xu
- 15Xu Yang
- 22Liu Zhenli
- 22Liu Dianzuo 7.2
- 25Deng Hanwen ⚽ 7.9
- 18Liu Yiming ▼ 46' 6.6
- 3Wallace ▼ 80' 7.3
- 20Gao Zhunyi 7.3
- 30Xie Pengfei ⇢ 6.9
- 21He Chao ▼ 80' 6.3
- 10N. Stanciu ⇢2 8.3
- 4Wei Shihao 6.3
- 7Ademilson ▼ 46' 6.5
- 11Davidson ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 2Li Yang ⚽ ▲ 46' 7.2
- 8Yan Dinghao ▲ 46' 6.2
- 12Zhang Xiaobin ▲ 80' 6.3
- 29Tao Qianglong ▲ 80' 6.3
- 23Ren Hang ▲ 80' 6.3
- 28Denny Wang Yi
- 32Lü Haidong
- 6Luo Senwen
- 19Zhang Wentao
- 1Wu Fei
- 9A. Yakubu
- 14Luo Jing
Thống kê
10⚑2
⚑300
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm10
1Trúng đích6
5Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
401Chuyền bóng656
339Chuyền chính xác600
85%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
39Ghi được66
47Thủng lưới49
1.15Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai32