Wuhan Three Towns
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Qingdao Jonoon

Wuhan Three Towns vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 1, Qingdao Jonoon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 10
Sân vận động
Wuhan Sports Center Stadium, Wuhan
Phong độ
DLDWD Wuhan Three Towns
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 20' Pedro Henrique11m 1-0
  2. 32' Hailong Li
  3. HT1-0
  4. 46' He Chao Tao Qianglong
  5. 46' Liu Jiashen M. Milović
  6. 49' Hanwen Deng
  7. 52' Liu Jiashen
  8. 58' Asqer Afrden Liu Yue
  9. 60' Diego Lopes Chen Chunxin
  10. 60' Wang Chien-Ming Long Wei
  11. 75' Zhang Tao Liu Ruofan
  12. 80' Zhang Wei Zhong Jinbao
  13. 80' Zheng Long Hu Jinghang
  14. 83' Zhipeng Jiang
  15. 87' Park Ji-soo
  16. 90'+7 Chao He
  17. 90'+3 Ablahan Haliq Darlan
  18. FT1-0

Đội hình

Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 32Liu Dianzuo 8.2
  2. 25Deng Hanwen 7.5
  3. 23Ren Hang 7.3
  4. 5Park Ji-Soo 7.2
  5. 4Jiang Zhipeng 7.6
  6. 8Liu Ruofan ▼ 75' 8.2
  7. 37Darlan ▼ 90' 8.2
  8. 12Zhang Xiaobin 6.9
  9. 19Liu Yue ▼ 58' 6.9
  10. 7Tao Qianglong ▼ 46' 7.2
  11. 9Pedro Henrique 7.2

Dự bị 12

  1. 21He Chao ▲ 46' 6.9
  2. 20Asqer Afrden ▲ 58'
  3. 43Zhang Tao ▲ 75' 6.2
  4. 6Ablahan Haliq ▲ 90'
  5. 15Shewketjan Tayir
  6. 18Liu Yiming
  7. 38Chen Xing
  8. 10Luo Senwen
  9. 28Denny Wang Yi
  10. 16Zhang Hui
  11. 42Min Zixi
  12. 40Yusup Umidjan
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Petrov
  1. 28Mu Pengfei 8.9
  2. 16Li Hailong 7.3
  3. 3Liu Junshuai 6.6
  4. 4M. Milović ▼ 46' 6.7
  5. 24Xu Dong 6.7
  6. 30Zhong Jinbao ▼ 80' 6.7
  7. 32Long Wei ▼ 60' 6.7
  8. 12Chen Chunxin ▼ 60' 6.7
  9. 7E. Sarić 7.0
  10. 17Hu Jinghang ▼ 80' 6.3
  11. 11M. Boakye 6.9

Dự bị 12

  1. 33Liu Jiashen ▲ 46' 7.0
  2. 20Diego Lopes ▲ 60' 6.7
  3. 25Wang Chien-Ming ▲ 60' 6.6
  4. 38Zhang Wei ▲ 80' 6.9
  5. 27Zheng Long ▲ 80' 6.7
  6. 22Liu Zhenli
  7. 1Liu Jun
  8. 5Sha Yibo
  9. 14Li Suda
  10. 18Wang Zihao
  11. 8Ma Xingyu
  12. 6Liu Weicheng

Thống kê

048
220
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm8
10Trúng đích5
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị0
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
5Cứu thua8
512Chuyền bóng413
449Chuyền chính xác336
88%Chính xác chuyền81%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
34Ghi được28
48Thủng lưới57
1.1Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu