Wuhan Three Towns vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 1, Qingdao Jonoon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- DLDWD Wuhan Three Towns
- LLLLL Qingdao Jonoon
- HT0-0
- 46' ▲ Sha Yibo ▼ Liu Jiashen
- 55' Xingyu Ma
- 58' ▲ Ren Hang ▼ Li Yang
- 58' ▲ Duan Liuyu ▼ Yan Dinghao
- 59' ▲ A. Yakubu ▼ Davidson
- 61' ▲ Peng Xinli ▼ E. Kangwa
- 62' ▲ Song Wenjie ▼ Ma Xingyu
- 63' Duan Liuyu 1-0
- 75' ▲ Xu Yang ▼ E. Sarić
- 76' ▲ Tao Qianglong ▼ Xie Pengfei
- 81' ▲ Zheng Long ▼ Wang Jian-ming
- 83' ▲ Chen Yuhao ▼ Denny Wang Yi
- 90' Dianzuo Liu
- FT1-0
Đội hình
- 22Liu Dianzuo 7.3
- 2Li Yang ▼ 58' 6.7
- 18Liu Yiming 7.5
- 5Park Ji-Soo 7.3
- 28Denny Wang Yi ▼ 83' 6.3
- 21He Chao 6.7
- 10N. Stanciu 7.2
- 30Xie Pengfei ▼ 76' 7.7
- 8Yan Dinghao ▼ 58' 6.9
- 11Davidson ▼ 59' 6.9
- 13Marcão 7.9
Dự bị 12
- 23Ren Hang ▲ 58' 6.3
- 24Duan Liuyu ⚽ ▲ 58' 7.3
- 9A. Yakubu ▲ 59' 6.3
- 29Tao Qianglong ▲ 76' 6.7
- 17Chen Yuhao ▲ 83' 6.7
- 41Xia Xiaoxi
- 1Wu Fei
- 12Zhang Xiaobin
- 32Lü Haidong
- 31Guo Jiayu
- 16Yang Kuo
- 26He Guan
- 28Mu Pengfei 8.7
- 25Wang Jian-ming ▼ 81' 7.0
- 33Liu Jiashen ▼ 46' 6.9
- 31A. Andrejević 7.3
- 24Xu Dong 6.5
- 2Zhang Wei 6.2
- 10E. Kangwa ▼ 61' 7.2
- 30Zhong Jinbao 6.9
- 8Ma Xingyu ▼ 62' 7.3
- 7E. Sarić ▼ 75' 7.3
- 9F. Brown Forbes 6.9
Dự bị 12
- 5Sha Yibo ▲ 46' 6.7
- 20Peng Xinli ▲ 61' 6.5
- 19Song Wenjie ▲ 62' 6.7
- 15Xu Yang ▲ 75' 6.6
- 27Zheng Long ▲ 81' 6.3
- 26Liu Jun
- 29Liu Chaoyang
- 6Liu Weicheng
- 14Feng Jin
- 22Liu Zhenli
- 17Fu Yuncheng
- 18Hu Ming
Thống kê
01⚑4
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
27Dứt điểm14
10Trúng đích3
10Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn6
4Phạt góc4
2Việt vị2
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua9
462Chuyền bóng383
404Chuyền chính xác312
87%Chính xác chuyền81%
3.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
66Ghi được39
49Thủng lưới47
1.69Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai25