SHANGHAI SIPG vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 2-1 Qingdao Jonoon tại Super League, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 7, hòa 0, Qingdao Jonoon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 24
- Phong độ
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 17' 0-1 C. Strandberg
- 44' Wu Lei · A. Yang 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Kuai Jiwen ▼ Jean Claude
- 46' ▲ Jin Yangyang ▼ N. Andjelkovic
- 50' Yaw Yeboah
- 54' ▲ Li Shuai ▼ Yue Xin
- 60' Óscar Melendo
- 62' ▲ Liu Guobao ▼ Liu Xinyu
- 65' Óscar Melendo
- 66' Junshuai Liu
- 67' Wu Lei11m 2-1
- 71' ▲ Liu Zhurun ▼ P. O. Ampem
- 71' ▲ X. Li ▼ Wu Lei
- 77' ▲ Song Long ▼ Li Suda
- 77' ▲ Ngan Cheuk-Pan ▼ Liu Junshuai
- 81' ▲ Wang Qiao ▼ Li Hailong
- 86' ▲ Wang Shenchao ▼ Zhang Linpeng
- 90' Liu Guobao
- FT2-1
Đội hình
- 1Yan Junling 6.2
- 22A. Yang
- 3Browning Tyias 7.2
- 5Zhang Linpeng ▼ 86' 6.0
- 28Yue Xin ▼ 54' 6.9
- 8Jean Claude ▼ 46' 6.2
- 10Mateus Vital 7.2
- 7Wu Lei ⚽2 ▼ 71' 7.9
- 21O. Melendo 6.9
- 17P. O. Ampem ▼ 71' 6.2
- 45Leonardo 6.9
Dự bị 12
- 12Chen Wei
- 4Wang Shenchao ▲ 86' 6.7
- 19Wang Zhenao
- 23Fu Huan
- 32Li Shuai ▲ 54' 6.6
- 54Wang Dongcheng
- 33Liu Zhurun ▲ 71' 6.6
- 20Yang Shiyuan
- 47Kuai Jiwen ▲ 46' 6.2
- 14M. Orr
- 49X. Li ▲ 71' 6.7
- 38Lu Yongtao
- 28Mu Pengfei 6.7
- 16Li Hailong ▼ 81' 6.3
- 26N. Andjelkovic ▼ 46' 6.9
- 3Liu Junshuai ▼ 77' 6.2
- 29Li Suda ▼ 77' 6.2
- 7Y. Yeboah 6.9
- 8Lin Chuangyi 6.7
- 6M. Edjouma 6.6
- 34Jin Yonghao 6.3
- 10C. Strandberg ⚽ 7.3
- 9Liu Xinyu ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 1Liu Jun
- 23Song Long ▲ 77' 6.6
- 14Sun Zheng'ao
- 33Liu Jiashen
- 4Jin Yangyang ▲ 46' 6.6
- 17Wang Qiao ▲ 81' 6.7
- 39S. Li 6.2
- 20Gong Ruicong
- 24Ngan Cheuk-Pan ▲ 77' 6.7
- 47Zheng Cuanhui
- 22Yang Cong
- 21Liu Guobao ▲ 62' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑230
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm10
4Trúng đích2
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị3
11Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
449Chuyền bóng321
376Chuyền chính xác243
84%Chính xác chuyền76%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
18Ghi được9
10Thủng lưới30
1.64Bàn thắng mỗi trận0.82
4Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai5