SHANGHAI SIPG
5 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Qingdao Jonoon

SHANGHAI SIPG vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 5-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 7, hòa 0, Qingdao Jonoon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 24
Sân vận động
Shanghai Stadium, Shanghai
Phong độ
DWWWD SHANGHAI SIPG
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 35' Léo Cittadini
  2. 41' Shenchao Wang
  3. HT0-0
  4. 46' Li Shuai Wang Shenchao
  5. 47' Léo Cittadini · M. Vargas 1-0
  6. 50' Gustavo · Wu Lei 2-0
  7. 51' Gustavo · Oscar 3-0
  8. 59' Zhong Jinbao E. Sarić
  9. 67' Wang Zihao Diego Lopes
  10. 67' Chen Chunxin Sha Yibo
  11. 67' Hu Jinghang Zhang Wei
  12. 76' Gustavo · M. Vargas 4-0
  13. 78' Xu Xin Léo Cittadini
  14. 78' Lü Wenjun Oscar
  15. 79' Wu Lei · M. Vargas 5-0
  16. 80' Zheng Long Song Long
  17. 81' Liu Zhurun Gustavo
  18. 82' Tyias Browning
  19. 83' Zhang Linpeng Jiang Guangtai
  20. 88' Nikola Radmanovac
  21. 90'+3 Liu Junshuai
  22. FT5-0

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Muscat
  1. 1Yan Junling 6.9
  2. 4Wang Shenchao ▼ 46' 7.0
  3. 3Jiang Guangtai ▼ 83' 7.2
  4. 13Wei Zhen 7.7
  5. 23Fu Huan 7.5
  6. 22Matheus Jussa 7.3
  7. 18Léo Cittadini ▼ 78' 7.9
  8. 7Wu Lei 8.2
  9. 8Oscar ▼ 78' 9.2
  10. 10M. Vargas ⇢3 10.0
  11. 9Gustavo ⚽3 ▼ 81' 10.0

Dự bị 12

  1. 32Li Shuai ▲ 46' 7.2
  2. 16Xu Xin ▲ 78' 7.3
  3. 11Lü Wenjun ▲ 78' 6.7
  4. 33Liu Zhurun ▲ 81' 6.7
  5. 5Zhang Linpeng ▲ 83' 6.3
  6. 31Bao Shimeng
  7. 37Chen Xuhuang
  8. 20Yang Shiyuan
  9. 45Liu Xiaolong
  10. 12Chen Wei
  11. 6Cai Huikang
  12. 2Li Ang
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Petrov
  1. 28Mu Pengfei 6.3
  2. 16Li Hailong 6.2
  3. 26N. Radmanovac 6.5
  4. 3Liu Junshuai 6.0
  5. 5Sha Yibo ▼ 67' 6.3
  6. 25Wang Chien-Ming 6.2
  7. 32Long Wei 6.5
  8. 7E. Sarić ▼ 59' 6.9
  9. 23Song Long ▼ 80' 6.3
  10. 38Zhang Wei ▼ 67' 6.2
  11. 20Diego Lopes ▼ 67' 7.2

Dự bị 11

  1. 30Zhong Jinbao ▲ 59' 6.5
  2. 18Wang Zihao ▲ 67' 6.3
  3. 12Chen Chunxin ▲ 67' 6.5
  4. 17Hu Jinghang ▲ 67' 6.3
  5. 27Zheng Long ▲ 80' 6.9
  6. 22Liu Zhenli
  7. 1Liu Jun
  8. 34Jin Yonghao
  9. 15Xu Yang
  10. 33Liu Jiashen
  11. 6Liu Weicheng

Thống kê

0211
120
62%Kiểm soát bóng38%
35Dứt điểm4
11Trúng đích1
17Chệch đích1
26Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
11Phạt góc1
3Việt vị2
9Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
535Chuyền bóng338
472Chuyền chính xác257
88%Chính xác chuyền76%
3.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu32
120Ghi được28
58Thủng lưới57
2.61Bàn thắng mỗi trận0.88
15Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn12
63Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu