SHANGHAI SIPG
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Qingdao Jonoon

SHANGHAI SIPG vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 3-1 Qingdao Jonoon tại Super League, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 7, hòa 0, Qingdao Jonoon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 12
Phong độ
DWWWD SHANGHAI SIPG
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 5' Wellington Silva
  2. 6' 0-1 Filipe Augusto11m
  3. 13' Mateus Vital · Gabrielzinho 1-1
  4. 22' Feng Boyuan
  5. 40' Tian Ming
  6. HT1-1
  7. 46' Jin Yonghao Wei Suowei
  8. 46' Song Long Jia Feifan
  9. 46' Song Wenjie Luo Senwen
  10. 50' Long Song
  11. 54' Leonardo · Ming Tian 2-1
  12. 61' Li Shuai Wang Shenchao
  13. 61' Zhang Linpeng Browning Tyias
  14. 61' Wu Lei Liu Ruofan
  15. 62' Linpeng Zhang
  16. 74' Gustavo Leonardo
  17. 75' Chen Chunxin Feng Boyuan
  18. 76' Kuai Jiwen Mateus Vital
  19. 80' Lin Chuangyi Liu Junshuai
  20. 88' Gustavo 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Vincent Muscat
  1. 12Chen Wei 7.2
  2. 15Ming Tian 7.3
  3. 3Browning Tyias ▼ 61' 6.7
  4. 13Wei Zhen 6.9
  5. 4Wang Shenchao ▼ 61' 6.6
  6. 6Xu Xin 7.3
  7. 22Matheus Jussa 7.5
  8. 26Liu Ruofan ▼ 61' 7.9
  9. 10Mateus Vital ▼ 76' 7.3
  10. 30Gabrielzinho 8.9
  11. 45Leonardo ▼ 74' 8.0

Dự bị 12

  1. 36Haliq Ablahan
  2. 11Lu Wenjun
  3. 17Shen Zigui
  4. 32Li Shuai ▲ 61' 6.9
  5. 5Zhang Linpeng ▲ 61' 6.6
  6. 14Li Shenglong
  7. 2Li Ang
  8. 9Gustavo ▲ 74' 7.6
  9. 23Fu Huan
  10. 25Du Jia
  11. 47Kuai Jiwen ▲ 76' 7.0
  12. 7Wu Lei ▲ 61' 6.3
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Xiaopeng Li
  1. 28Mu Pengfei 7.3
  2. 25Jia Feifan ▼ 46' 6.0
  3. 26N. Radmanovac 7.3
  4. 4Jin Yangyang 6.9
  5. 3Liu Junshuai ▼ 80' 6.5
  6. 37Wei Suowei ▼ 46' 6.3
  7. 6Filipe Augusto 7.5
  8. 31Luo Senwen ▼ 46' 6.3
  9. 7E. Saric 7.3
  10. 10Feng Boyuan ▼ 75' 6.6
  11. 11Wellington Silva 7.5

Dự bị 12

  1. 12Chen Chunxin ▲ 75' 6.5
  2. 27Zheng Long
  3. 5Sha Yibo
  4. 1Liu Jun
  5. 34Jin Yonghao ▲ 46' 6.7
  6. 8Lin Chuangyi ▲ 80' 6.3
  7. 24Hu Jinghang
  8. 22Han Rongze
  9. 23Song Long ▲ 46' 6.2
  10. 30Che Shiwei
  11. 19Song Wenjie ▲ 46' 6.5
  12. 38Wong Ho-Chun Anson

Thống kê

027
420
64%Kiểm soát bóng36%
29Dứt điểm12
8Trúng đích4
12Chệch đích8
22Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm8
9Bị chặn0
7Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
476Chuyền bóng277
402Chuyền chính xác212
84%Chính xác chuyền77%
3.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

43Trận đấu33
86Ghi được38
65Thủng lưới51
2Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn15
42Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu