Qingdao Jonoon vs SHANGHAI SIPG
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 3-4 SHANGHAI SIPG tại Super League, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 0, hòa 0, SHANGHAI SIPG thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 27
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- DWWWD SHANGHAI SIPG
- 11' D. Lamkel Ze · E. Saric 1-0
- 14' 1-1 Gabrielzinho · Li Shuai
- 18' Didier Lamkel Zé
- 19' Didier Lamkel Zé
- 27' Óscar Melendo
- 31' 1-2 Leonardo · Mateus Vital
- 37' D. Lamkel Ze 2-2
- 40' 2-3 Leonardo
- 45'+6 Elvis Sarić
- 45'+3 Liu Junshuai
- HT2-3
- 54' ▲ Lin Chuangyi ▼ Mijit Mewlan
- 60' ▲ Song Wenjie ▼ Jin Yonghao
- 60' ▲ Song Long ▼ Liu Junshuai
- 67' ▲ X. Li ▼ Liu Ruofan
- 77' ▲ Wei Zhen ▼ O. Melendo
- 86' ▲ Xiao Kun ▼ Liu Jiashen
- 86' ▲ Yang Shiyuan ▼ Mateus Vital
- 86' ▲ A. C. Jojo ▼ Wang Shenchao
- 86' ▲ Kuai Jiwen ▼ Gabrielzinho
- 89' 2-4 X. Li · Leonardo
- 90' Song Wenjie 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 22Han Rongze 6.6
- 34Jin Yonghao ▼ 60' 6.3
- 33Liu Jiashen ▼ 86' 6.7
- 4Jin Yangyang 6.7
- 3Liu Junshuai ▼ 60' 6.2
- 37Wei Suowei 6.5
- 17Mijit Mewlan ▼ 54'
- 7E. Saric 6.9
- 6Filipe Augusto 6.9
- 11Wellington Silva 7.6
- 60D. Lamkel Ze ⚽2 9.3
Dự bị 12
- 28Mu Pengfei
- 1Liu Jun
- 2Xiao Kun ▲ 86' 6.7
- 5Sha Yibo
- 8Lin Chuangyi ▲ 54' 6.6
- 14Sun Zheng'ao
- 16Li Hailong
- 19Song Wenjie ⚽ ▲ 60' 7.3
- 23Song Long ▲ 60' 6.3
- 27Zheng Long
- 30Che Shiwei
- 31Luo Senwen
- 1Yan Junling 7.2
- 4Wang Shenchao ▼ 86' 5.9
- 3Browning Tyias 6.9
- 40Yusup Umidjan 6.7
- 32Li Shuai ⇢ 6.9
- 22Matheus Jussa 6.9
- 10Mateus Vital ⇢ ▼ 86' 8.2
- 26Liu Ruofan ▼ 67' 7.2
- 21O. Melendo ▼ 77' 6.7
- 30Gabrielzinho ⚽ ▼ 86' 7.2
- 45Leonardo ⚽2 ⇢ 9.7
Dự bị 12
- 6Xu Xin
- 11Lu Wenjun
- 12Chen Wei
- 13Wei Zhen ▲ 77' 6.9
- 14Li Shenglong
- 15Ming Tian
- 20Yang Shiyuan ▲ 86' 6.5
- 23Fu Huan
- 29A. C. Jojo ▲ 86' 6.2
- 36Haliq Ablahan
- 47Kuai Jiwen ▲ 86' 6.3
- 49X. Li ⚽ ▲ 67' 7.2
Thống kê
03⚑5
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm16
8Trúng đích9
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
5Phạt góc2
5Việt vị7
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
5Cứu thua5
462Chuyền bóng417
378Chuyền chính xác337
82%Chính xác chuyền81%
3.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
33Trận đấu43
38Ghi được86
51Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn30
21Hiệp hai42