Qingdao Jonoon
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
SHANGHAI SIPG

Qingdao Jonoon vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 0-5 SHANGHAI SIPG tại Super League, 8 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 0, hòa 0, SHANGHAI SIPG thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 21
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 23' 0-1 Ma Xingyuphản lưới
  2. 28' Wenjun Lyu
  3. HT0-1
  4. 59' Peng Xinli Ma Xingyu
  5. 62' M. Vargas Lucas João
  6. 66' 0-2 Wu Lei · M. Vargas
  7. 67' I. Kallon Xu Xin
  8. 67' Mirahmetjan Muzepper Li Ang
  9. 71' 0-3 I. Kallon · Wu Lei
  10. 75' Xu Yang Sha Yibo
  11. 75' M. Šarić F. Brown Forbes
  12. 78' Zheng Long E. Kangwa
  13. 78' Hu Ming Xu Dong
  14. 87' 0-4 Wu Lei · I. Kallon
  15. 88' Wei Zhen Cai Huikang
  16. 88' M. Pink Wu Lei
  17. 90'+1 0-5 I. Kallon · M. Pink
  18. FT0-5

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Antonio Gómez
  1. 28Mu Pengfei 5.2
  2. 25Wang Jian-ming 6.2
  3. 5Sha Yibo ▼ 75' 6.2
  4. 31A. Andrejević 6.0
  5. 4Liu Junshuai 6.3
  6. 24Xu Dong ▼ 78' 6.3
  7. 10E. Kangwa ▼ 78' 6.6
  8. 30Zhong Jinbao 6.6
  9. 8Ma Xingyu ▼ 59' 6.5
  10. 7E. Sarić 6.2
  11. 9F. Brown Forbes ▼ 75' 6.3

Dự bị 11

  1. 20Peng Xinli ▲ 59' 6.7
  2. 15Xu Yang ▲ 75' 6.9
  3. 45M. Šarić ▲ 75' 6.5
  4. 27Zheng Long ▲ 78' 6.3
  5. 18Hu Ming ▲ 78' 6.2
  6. 32Long Wei
  7. 17Fu Yuncheng
  8. 22Liu Zhenli
  9. 29Liu Chaoyang
  10. 26Liu Jun
  11. 19Song Wenjie
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Javier Pereira
  1. 1Yan Junling 8.0
  2. 5Zhang Linpeng 7.9
  3. 3Jiang Guangtai 7.5
  4. 2Li Ang ▼ 67' 6.6
  5. 4Wang Shenchao 6.6
  6. 16Xu Xin ▼ 67' 7.2
  7. 6Cai Huikang ▼ 88' 6.7
  8. 8Oscar 7.9
  9. 11Lü Wenjun 6.7
  10. 7Wu Lei ⚽2 ▼ 88' 8.2
  11. 18Lucas João ▼ 62' 5.9

Dự bị 12

  1. 24M. Vargas ▲ 62' 7.9
  2. 34I. Kallon ⚽2 ▲ 67' 9.0
  3. 25Mirahmetjan Muzepper ▲ 67' 6.7
  4. 13Wei Zhen ▲ 88'
  5. 10M. Pink ▲ 88'
  6. 12Chen Wei
  7. 29Zhang Huachen
  8. 33Liu Zhurun
  9. 14Li Shenglong
  10. 20Yang Shiyuan
  11. 21Yu Hai
  12. 45Liu Xiaolong

Thống kê

003
100
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm12
5Trúng đích4
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị2
4Phạm lỗi9
0Cứu thua5
395Chuyền bóng583
323Chuyền chính xác497
82%Chính xác chuyền85%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
39Ghi được66
47Thủng lưới34
1.15Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu