Qingdao Jonoon
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
SHANGHAI SIPG

Qingdao Jonoon vs SHANGHAI SIPG

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 0-5 SHANGHAI SIPG tại Super League, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 0, hòa 0, SHANGHAI SIPG thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 9
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
DWWWD SHANGHAI SIPG
  1. 27' 0-1 Wu Lei · M. Vargas
  2. 30' 0-2 Gustavo · Wu Lei
  3. 33' Wu Lei
  4. 38' Sha Yibo Liu Junshuai
  5. 45'+3 Oscar
  6. HT0-2
  7. 60' 0-3 Gustavo
  8. 71' Wang Zihao Chen Chunxin
  9. 71' Zhang Wei M. Boakye
  10. 71' Lu Wenjun M. Vargas
  11. 71' Matheus Jussa Léo Cittadini
  12. 71' Bao Shimeng Li Shuai
  13. 77' Hailong Li
  14. 78' Feng Jin Oscar
  15. 78' 0-4 Wang Shenchao · Xu Xin
  16. 79' Diego Lopes E. Kangwa
  17. 79' Zhong Jinbao Long Wei
  18. 81' Jinbao Zhong
  19. 84' Shen Zigui Gustavo
  20. 87' 0-5 Wu Lei · Feng Jin
  21. FT0-5

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Y. Petrov
  1. 28Mu Pengfei 6.9
  2. 16Li Hailong 6.2
  3. 3Liu Junshuai ▼ 38' 6.3
  4. 4M. Milović 6.2
  5. 33Liu Jiashen 6.0
  6. 25Wang Chien-Ming 6.2
  7. 12Chen Chunxin ▼ 71' 6.6
  8. 32Long Wei ▼ 79' 6.6
  9. 7E. Sarić 7.3
  10. 10E. Kangwa ▼ 79' 7.3
  11. 11M. Boakye ▼ 71' 6.3

Dự bị 12

  1. 5Sha Yibo ▲ 38' 6.7
  2. 18Wang Zihao ▲ 71' 6.3
  3. 38Zhang Wei ▲ 71' 6.5
  4. 20Diego Lopes ▲ 79' 6.6
  5. 30Zhong Jinbao ▲ 79' 6.7
  6. 27Zheng Long
  7. 14Li Suda
  8. 8Ma Xingyu
  9. 17Hu Jinghang
  10. 15Xu Yang
  11. 6Liu Weicheng
  12. 1Liu Jun
SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Muscat
  1. 1Yan Junling 8.5
  2. 4Wang Shenchao 8.5
  3. 3Jiang Guangtai 7.2
  4. 13Wei Zhen 7.3
  5. 32Li Shuai ▼ 71' 7.2
  6. 18Léo Cittadini ▼ 71' 7.2
  7. 16Xu Xin 7.6
  8. 8Oscar ▼ 78' 8.2
  9. 7Wu Lei ⚽2 9.7
  10. 9Gustavo ⚽2 ▼ 84' 8.9
  11. 10M. Vargas ▼ 71' 7.9

Dự bị 12

  1. 11Lu Wenjun ▲ 71' 6.6
  2. 22Matheus Jussa ▲ 71' 6.3
  3. 31Bao Shimeng ▲ 71' 6.7
  4. 27Feng Jin ▲ 78' 7.3
  5. 17Shen Zigui ▲ 84' 6.7
  6. 5Zhang Linpeng
  7. 2Li Ang
  8. 12Chen Wei
  9. 6Cai Huikang
  10. 14Li Shenglong
  11. 23Fu Huan
  12. 28He Guan

Thống kê

027
700
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm24
6Trúng đích10
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm19
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
7Phạt góc7
4Việt vị3
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
5Cứu thua6
305Chuyền bóng716
234Chuyền chính xác662
77%Chính xác chuyền92%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu46
28Ghi được120
57Thủng lưới58
0.88Bàn thắng mỗi trận2.61
6Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn33
10Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu