SHANGHAI SIPG
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Qingdao Jonoon

SHANGHAI SIPG vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: SHANGHAI SIPG 2-1 Qingdao Jonoon tại Super League, 10 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SHANGHAI SIPG thắng 7, hòa 0, Qingdao Jonoon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 6
Sân vận động
Hongkou Stadium, Shanghai
Phong độ
DWWWD SHANGHAI SIPG
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 38' Elvis Sarić
  2. HT0-0
  3. 55' Paulinho M. Vargas
  4. 55' M. Pink Mirahmetjan Muzepper
  5. 58' Wang Shenchao 1-0
  6. 61' Zhong Jinbao Zheng Long
  7. 66' Wang Shenchao · Oscar 2-0
  8. 72' 2-1 E. Kangwa · Zhong Jinbao
  9. 73' Feng Jin I. Kallon
  10. 73' Lü Wenjun Li Shuai
  11. 75' Liu Jiashen Liu Junshuai
  12. 75' Ma Xingyu Long Wei
  13. 81' Zhang Linpeng Li Ang
  14. 84' Jiang Ning Chen Chunxin
  15. 84' Hu Ming Xu Dong
  16. FT2-1

Đội hình

SHANGHAI SIPG Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Javier Pereira
  1. 1Yan Junling 6.3
  2. 4Wang Shenchao ⚽2 9.2
  3. 3Jiang Guangtai 7.2
  4. 2Li Ang ▼ 81' 6.7
  5. 32Li Shuai ▼ 73' 6.9
  6. 25Mirahmetjan Muzepper ▼ 55' 7.5
  7. 6Cai Huikang 7.2
  8. 8Oscar 8.3
  9. 34I. Kallon ▼ 73' 6.9
  10. 7Wu Lei 6.2
  11. 24M. Vargas ▼ 55' 7.5

Dự bị 12

  1. 9Paulinho ▲ 55' 6.3
  2. 10M. Pink ▲ 55' 6.3
  3. 27Feng Jin ▲ 73' 6.2
  4. 11Lü Wenjun ▲ 73' 6.3
  5. 5Zhang Linpeng ▲ 81' 6.6
  6. 13Wei Zhen
  7. 45Liu Xiaolong
  8. 20Yang Shiyuan
  9. 28He Guan
  10. 12Chen Wei
  11. 15Li Shenyuan
  12. 16Xu Xin
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Antonio Gómez
  1. 28Mu Pengfei 7.3
  2. 25Wang Jianming 6.9
  3. 31A. Andrejević 6.9
  4. 4Liu Junshuai ▼ 75' 6.6
  5. 24Xu Dong ▼ 84' 6.3
  6. 12Chen Chunxin ▼ 84' 5.9
  7. 27Zheng Long ▼ 61' 6.3
  8. 32Long Wei ▼ 75' 6.2
  9. 7E. Sarić 6.2
  10. 13S. Tabekou 6.2
  11. 10E. Kangwa 7.3

Dự bị 12

  1. 30Zhong Jinbao ▲ 61' 7.3
  2. 33Liu Jiashen ▲ 75' 6.3
  3. 8Ma Xingyu ▲ 75' 6.3
  4. 21Jiang Ning ▲ 84' 6.3
  5. 18Hu Ming ▲ 84' 6.3
  6. 11Sun Xipeng
  7. 5Sha Yibo
  8. 17Fu Yuncheng
  9. 6Liu Weicheng
  10. 15Xu Yang
  11. 22Liu Zhenli
  12. 9F. Brown Forbes

Thống kê

0010
110
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm8
8Trúng đích2
11Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
10Phạt góc1
5Việt vị4
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
525Chuyền bóng363
418Chuyền chính xác263
80%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
66Ghi được39
34Thủng lưới47
2Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu