Sichuan Jiuniu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zhejiang Professional F.C.

Sichuan Jiuniu vs Zhejiang Professional F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 1-1 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 2, hòa 2, Zhejiang Professional F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 24
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' Rui Yu
  3. 57' Zhang Yufeng
  4. 57' Xia Dalong Dai Wai-Tsun
  5. 58' Xia Dalong 1-0
  6. 65' M. Tolic Tao Qianglong
  7. 72' Zhang Jiaqi Cheng Jin
  8. 77' Xu Junchi
  9. 83' 1-1 Felippe Cardoso · Y. Wang
  10. 85' Li Ning A. Ademi
  11. 87' Zhao Jianfei Yu Rui
  12. 87' Yao Junsheng Tian Yifan
  13. 90'+3 Tong Lei Xu Junchi
  14. FT1-1

Đội hình

Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Robbie Neilson
  1. 13Peng Peng 7.9
  2. 16Tang Miao 6.9
  3. 15Yu Rui ▼ 87' 7.2
  4. 3Gabriel Xavier 6.6
  5. 20Z. Xuan 6.7
  6. 2Tian Yifan ▼ 87' 6.5
  7. 8T. Chow 6.5
  8. 19Zhang Yufeng 6.9
  9. 11A. Ademi ▼ 85' 7.3
  10. 10Dai Wai-Tsun ▼ 57' 6.9
  11. 7Wesley Moraes 8.3

Dự bị 10

  1. 35Wei Minzhe
  2. 1J. Ji
  3. 25Zhao Jianfei ▲ 87' 6.9
  4. 56Wang Yuheng
  5. 6Yao Junsheng ▲ 87' 6.7
  6. 14Li Long
  7. 17Li Ning ▲ 85' 6.7
  8. 39Yu Menghui
  9. 29Xia Dalong ▲ 57' 6.9
  10. 54J. Yao 6.7
Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ross Aloisi
  1. 33Zhao Bo 6.6
  2. 25Xu Junchi ▼ 90' 6.7
  3. 38A. Zhang 6.2
  4. 5Liu Haofan 6.9
  5. 26Sun Guowen 6.9
  6. 22Cheng Jin ▼ 72' 6.9
  7. 4Park Jin-Seob 6.9
  8. 7Tao Qianglong ▼ 65' 6.6
  9. 11Y. Wang 6.2
  10. 28A. Mitrita 7.3
  11. 27Felippe Cardoso 8.0

Dự bị 12

  1. 1Dong Chunyu
  2. 3Wang Yang
  3. 16Tong Lei ▲ 90'
  4. 17Wang Shiqin
  5. 47Y. Wang
  6. 8A. N'Doumbou
  7. 29Zhang Jiaqi ▲ 72' 6.3
  8. 14Wu Wei
  9. 6Bao Shengxin
  10. 10M. Tolic ▲ 65' 6.5
  11. 9Gao Di
  12. 18Fang Hao

Thống kê

026
710
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm11
4Trúng đích5
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc7
1Việt vị3
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
236Chuyền bóng309
163Chuyền chính xác249
69%Chính xác chuyền81%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
13Ghi được20
15Thủng lưới16
1.3Bàn thắng mỗi trận2.22
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu