Zhejiang Professional F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sichuan Jiuniu

Zhejiang Professional F.C. vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 1-0 Sichuan Jiuniu tại Super League, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 4, hòa 2, Sichuan Jiuniu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 1
Sân vận động
Yellow Dragon Sports Center Stadium, Hangzhou
Phong độ
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. 19' Guowen Sun
  2. 19' Yudong Zhang
  3. 27' F. Andrijašević · Dong Yu 1-0
  4. 28' Yue Xin Cheng Jin
  5. HT1-0
  6. 52' Matt Orr Jorge Ortíz
  7. 62' Xiao Kun
  8. 66' Yue Xin
  9. 71' Bo Zhao
  10. 74' Yu Dong
  11. 75' Zhang Jiaqi D. Owusu-Sekyere
  12. 77' Zhou Dadi Behram Abduweli
  13. 77' Wang Chu Edu García
  14. 86' Wang Dongsheng Dong Yu
  15. 86' Leung Nok Hang Leonardo
  16. 86' Lin Chuangyi Wang Qiao
  17. 86' Tian Yinong Zhu Baojie
  18. 90'+4 Dongsheng Wang
  19. FT1-0

Đội hình

Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Jordi Vinyals
  1. 33Zhao Bo 8.2
  2. 19Dong Yu ▼ 86' 7.3
  3. 4Sun Zheng'ao 7.3
  4. 36Lucas Possignolo 7.7
  5. 26Sun Guowen 3.2
  6. 22Cheng Jin ▼ 28' 6.7
  7. 8Qian Jiegei 7.0
  8. 11F. Andrijašević 7.5
  9. 10Li Tixiang 7.2
  10. 45Leonardo ▼ 86' 7.2
  11. 7D. Owusu-Sekyere ▼ 75' 5.9

Dự bị 12

  1. 28Yue Xin ▲ 28' 6.6
  2. 29Zhang Jiaqi ▲ 75' 6.3
  3. 20Wang Dongsheng ▲ 86' 6.5
  4. 2Leung Nok Hang ▲ 86' 6.7
  5. 18Ablikim Abdusalam
  6. 14Wu Wei
  7. 31Gu Bin
  8. 6Yao Junsheng
  9. 9Gao Di
  10. 5Liu Haofan
  11. 1Dong Chunyu
  12. 3Wang Yang
Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tato
  1. 13Peng Peng 6.6
  2. 4Wang Qiao ▼ 86' 7.2
  3. 22Xiao Kun 7.0
  4. 20R. Dugalić 7.7
  5. 2Zhang Wei 6.6
  6. 28Zhang Yudong 6.9
  7. 7Thiago Andrade 7.2
  8. 11Edu García ▼ 77' 7.2
  9. 33Zhu Baojie ▼ 86' 7.6
  10. 10Jorge Ortíz ▼ 52' 7.2
  11. 27Behram Abduweli ▼ 77' 7.5

Dự bị 12

  1. 19Matt Orr ▲ 52' 6.6
  2. 8Zhou Dadi ▲ 77' 6.7
  3. 29Wang Chu ▲ 77' 6.5
  4. 6Lin Chuangyi ▲ 86' 6.6
  5. 3Tian Yinong ▲ 86' 6.6
  6. 14Zhao Shi
  7. 44Ruan Yang
  8. 18Muzapar Muhta
  9. 24Wang Hao
  10. 1Li Zhizhao
  11. 26Deng Biao
  12. 17Tao Yuan

Thống kê

143
810
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm25
2Trúng đích6
1Chệch đích15
2Sút trong vòng cấm19
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị4
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
332Chuyền bóng440
248Chuyền chính xác369
75%Chính xác chuyền84%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
69Ghi được31
72Thủng lưới55
1.82Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu