Zhejiang Professional F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sichuan Jiuniu

Zhejiang Professional F.C. vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 0-0 Sichuan Jiuniu tại League One, 29 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 4, hòa 2, Sichuan Jiuniu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Trọng tài
Qin Xiaohan
Phong độ
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. HT0-0
  2. 46' Cheng Jin Long Wei
  3. 46' Zheng Shengxiong Nuali Zimin
  4. 60' Li Jiahe Wang Qiao
  5. 67' N. Đurđić Gu Bin
  6. 74' Xia Dalong Nan Xiaoheng
  7. 79' Li Haojie Nan Song
  8. 79' Su Junfeng Wang Chu
  9. 81' Huang Shibo Yao Junsheng
  10. 81' Shao Renzhe Eysajan Kurban
  11. 90'+1 Xu Xiaolong Yue Xin
  12. FT0-0

Đội hình

Zhejiang Professional F.C. HLV: Jordi Vinyals
  1. 1Gu Chao
  2. 19Dong Yu
  3. 2Leung Nok Hang
  4. 28Yue Xin ▼ 90'
  5. 3Wang Yang
  6. 10Gu Bin ▼ 67'
  7. 16Yao Junsheng ▼ 81'
  8. 6Long Wei ▼ 46'
  9. 9Gao Di
  10. 30N. Mushekwi
  11. 37Eysajan Kurban ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 22Cheng Jin ▲ 46'
  2. 40N. Đurđić ▲ 67'
  3. 11Huang Shibo ▲ 81'
  4. 13Shao Renzhe ▲ 81'
  5. 23Xu Xiaolong ▲ 90'
  6. 4Sun Zheng'ao
  7. 12Lai Jinfeng
  8. 14He Jian
  9. 15Zou Yucheng
  10. 20Wang Dongsheng
  11. 24Jin Haoxiang
  12. 34Kou Jiahao
Sichuan Jiuniu HLV: Li Yi
  1. 27Yang Chao
  2. 32Song Chen
  3. 2Geng Xiaoshun
  4. 40N. Vidić
  5. 11Wang Chu ▼ 79'
  6. 29Zhang Jiaqi
  7. 4Wang Qiao ▼ 60'
  8. 21Nan Song ▼ 79'
  9. 9Nan Xiaoheng ▼ 74'
  10. 22Xiao Kun
  11. 41Nuali Zimin ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 20Zheng Shengxiong ▲ 46'
  2. 17Li Jiahe ▲ 60'
  3. 28Xia Dalong ▲ 74'
  4. 6Li Haojie ▲ 79'
  5. 7Su Junfeng ▲ 79'
  6. 1Zhao Heng
  7. 5Zhao Jun
  8. 10Ruan Jun
  9. 13Wang Qi
  10. 31Lü Wei
  11. 37Wang Jiaqi
  12. 39Li Bowen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
70Ghi được40
32Thủng lưới31
1.84Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn11
41Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu