Sichuan Jiuniu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zhejiang Professional F.C.

Sichuan Jiuniu vs Zhejiang Professional F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 1-0 Zhejiang Professional F.C. tại League One, 25 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 2, hòa 2, Zhejiang Professional F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Sân vận động
Meixian Tsang Hin-chi Stadium, Meixian
Trọng tài
Yan Lifu
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
  1. 6' Nan Xiaoheng 1-0
  2. 36' Xia Dalong M. Yattara
  3. HT1-0
  4. 46' Wang Qi Wang Chu
  5. 46' Huang Jingfeng Eysajan Kurban
  6. 61' Nan Song Nan Xiaoheng
  7. 67' Li Wei Yao Junsheng
  8. 67' Cui Ren N. Đurđić
  9. 81' Lü Wei Song Chen
  10. 81' Nuali Zimin Zheng Shengxiong
  11. 83' Sun Zheng'ao Gu Bin
  12. 83' Xu Xiaolong Yue Xin
  13. FT1-0

Đội hình

Sichuan Jiuniu HLV: Li Yi
  1. 27Yang Chao
  2. 32Song Chen ▼ 81'
  3. 2Geng Xiaoshun
  4. 40N. Vidić
  5. 11Wang Chu ▼ 46'
  6. 6Li Haojie
  7. 4Wang Qiao
  8. 9Nan Xiaoheng ▼ 61'
  9. 22Xiao Kun
  10. 20Zheng Shengxiong ▼ 81'
  11. 19M. Yattara ▼ 36'

Dự bị 12

  1. 28Xia Dalong ▲ 36'
  2. 13Wang Qi ▲ 46'
  3. 21Nan Song ▲ 61'
  4. 31Lü Wei ▲ 81'
  5. 41Nuali Zimin ▲ 81'
  6. 5Zhao Jun
  7. 7Su Junfeng
  8. 10Ruan Jun
  9. 12Chen Zhe
  10. 29Zhang Jiaqi
  11. 37Wang Jiaqi
  12. 39Li Bowen
Zhejiang Professional F.C. HLV: Jordi Vinyals
  1. 1Gu Chao
  2. 2Leung Nok Hang
  3. 28Yue Xin ▼ 83'
  4. 3Wang Yang
  5. 20Wang Dongsheng
  6. 10Gu Bin ▼ 83'
  7. 22Cheng Jin
  8. 16Yao Junsheng ▼ 67'
  9. 40N. Đurđić ▼ 67'
  10. 30N. Mushekwi
  11. 37Eysajan Kurban ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 31Huang Jingfeng ▲ 46'
  2. 17Li Wei ▲ 81'
  3. 21Cui Ren ▲ 67'
  4. 4Sun Zheng'ao ▲ 83'
  5. 23Xu Xiaolong ▲ 83'
  6. 6Long Wei ▲ 81'
  7. 8Zhong Haoran
  8. 11Huang Shibo
  9. 12Lai Jinfeng
  10. 15Zou Yucheng
  11. 24Jin Haoxiang
  12. 33Zhao Bo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
40Ghi được70
31Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.84
16Giữ sạch lưới17
11Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu