Zhejiang Professional F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sichuan Jiuniu

Zhejiang Professional F.C. vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Zhejiang Professional F.C. 3-0 Sichuan Jiuniu tại Super League, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zhejiang Professional F.C. thắng 4, hòa 2, Sichuan Jiuniu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 4
Phong độ
LLDWL Zhejiang Professional F.C.
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. 13' A. Boupendza 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' M. Sarkaria E. Garcia
  4. 64' Jiang Zhipeng Li Zhi
  5. 64' M. Orr Tiago Leonco
  6. 73' H. Shen Hu Ruibao
  7. 80' Zhou Dadi Zhang Yudong
  8. 85' Tao Qianglong Y. Wang
  9. 87' Bao Shengxin Li Tixiang
  10. 90'+6 Aaron-Salem Boupendza
  11. 90'+2 Yao Junsheng D. Owusu-Sekyere
  12. 90' Tong Lei · A. Boupendza 2-0
  13. 90' A. Boupendza · Cheng Jin 3-0
  14. FT3-0

Đội hình

Zhejiang Professional F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Raúl Caneda Perez
  1. 33Zhao Bo 6.9
  2. 5Liu Haofan 7.3
  3. 36L. Possignolo 7.2
  4. 24Wang Shiqin 6.6
  5. 16Tong Lei 7.9
  6. 10Li Tixiang ▼ 87' 6.7
  7. 22Cheng Jin 7.0
  8. 26Sun Guowen 7.2
  9. 31D. Owusu-Sekyere ▼ 90' 6.6
  10. 39Y. Wang ▼ 85' 7.0
  11. 9A. Boupendza ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 32Huo Shenping
  2. 2Leung Nok-Hang
  3. 28Yue Xin
  4. 4Sun Zheng'ao
  5. 14Wu Wei
  6. 29Zhang Jiaqi
  7. 6Yao Junsheng ▲ 90'
  8. 21Bao Shengxin ▲ 87' 6.3
  9. 8A. N'Doumbou
  10. 7Tao Qianglong ▲ 85' 6.9
  11. 1Dong Chunyu
  12. 18A. Abdusalam
Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: José Muñoz Zoyo
  1. 14Zhao Shi 6.5
  2. 23Yang Yiming 5.9
  3. 20R. Dugalic 7.2
  4. 5Hu Ruibao ▼ 73' 6.3
  5. 36E. Kartsev 7.5
  6. 22Zhang Yujie 5.6
  7. 12Zhang Xiaobin 6.9
  8. 28Zhang Yudong ▼ 80' 6.7
  9. 16Li Zhi ▼ 64' 6.9
  10. 9Tiago Leonco ▼ 64' 6.6
  11. 11E. Garcia ▼ 64' 7.0

Dự bị 11

  1. 21Nan Song
  2. 10M. Sarkaria ▲ 64' 6.6
  3. 29Wang Qiao
  4. 8Zhou Dadi ▲ 80' 6.2
  5. 4Jiang Zhipeng ▲ 64' 6.2
  6. 19M. Orr ▲ 64' 6.7
  7. 13Peng Peng
  8. 2Zhang Wei
  9. 1J. Ji
  10. 34Ghojaehmet Shahzat
  11. 46H. Shen ▲ 73' 6.0

Thống kê

011
200
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
556Chuyền bóng455
487Chuyền chính xác375
88%Chính xác chuyền82%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

35Trận đấu31
66Ghi được37
61Thủng lưới61
1.89Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu