Sichuan Jiuniu vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 3-2 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 25 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 2, hòa 2, Zhejiang Professional F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 16
- Phong độ
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- -5' Sun Zheng'ao
- -5' Cheng Jin
- 17' Franko Andrijašević
- 44' 0-1 J. Kouassi · Yue Xin
- HT0-1
- 49' Nok Hang Leung
- 55' Thiago Andrade
- 60' ▲ Nizamdin Ependi ▼ Li Zhi
- 65' ▲ Liu Haofan ▼ Leung Nok Hang
- 66' 0-2 F. Andrijašević
- 69' Edu García 1-2
- 74' ▲ Lin Chuangyi ▼ Zhang Yudong
- 74' ▲ Matt Orr ▼ Jorge Ortíz
- 75' ▲ Behram Abduweli ▼ Zhu Baojie
- 83' Thiago Andrade · Nizamdin Ependi 2-2
- 84' ▲ Wang Yang ▼ Qian Jiegei
- 84' ▲ Wang Dongsheng ▼ Yue Xin
- 86' ▲ Cheng Jin ▼ D. Owusu-Sekyere
- 90'+15 Peng Peng
- 90'+14 Dongsheng Wang
- 90'+2 ▲ Hu Ruibao ▼ Edu García
- 90'+7 Behram Abduweli 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 13Peng Peng 8.5
- 2Zhang Wei 6.9
- 20R. Dugalić 7.7
- 5Song Yue 6.9
- 16Li Zhi ▼ 60' 6.3
- 28Zhang Yudong ▼ 74' 6.3
- 3Tian Yinong 6.5
- 33Zhu Baojie ▼ 75' 7.3
- 10Jorge Ortíz ▼ 74' 7.2
- 11Edu García ⚽ ▼ 90' 7.5
- 7Thiago Andrade ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 31Nizamdin Ependi ▲ 60' 6.9
- 6Lin Chuangyi ▲ 74' 7.2
- 19Matt Orr ▲ 74' 6.3
- 27Behram Abduweli ⚽ ▲ 75' 8.2
- 25Hu Ruibao ▲ 90' 6.5
- 34Shahsat Hujahmat
- 1Li Zhizhao
- 4Wang Qiao
- 44Ruan Yang
- 21Nan Song
- 24Wang Hao
- 8Zhou Dadi
- 33Zhao Bo 6.7
- 19Dong Yu 6.5
- 2Leung Nok Hang ▼ 65' 6.9
- 36Lucas Possignolo 7.2
- 28Yue Xin ⇢ ▼ 84' 7.2
- 10Li Tixiang 7.3
- 8Qian Jiegei ▼ 84' 6.9
- 7D. Owusu-Sekyere ▼ 86' 7.5
- 11F. Andrijašević ⚽ 7.2
- 17J. Kouassi ⚽ 7.5
- 45Leonardo 6.9
Dự bị 12
- 5Liu Haofan ▲ 65' 6.3
- 3Wang Yang ▲ 84' 6.5
- 20Wang Dongsheng ▲ 84' 6.3
- 22Cheng Jin ▲ 86' 6.3
- 26Sun Guowen
- 4Sun Zheng'ao
- 39Wang Yudong
- 31Gu Bin
- 6Yao Junsheng
- 1Dong Chunyu
- 9Gao Di
- 29Zhang Jiaqi
Thống kê
02⚑4
⚑640
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm19
6Trúng đích12
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc6
6Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
8Cứu thua3
321Chuyền bóng422
263Chuyền chính xác355
82%Chính xác chuyền84%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu38
31Ghi được69
55Thủng lưới72
0.97Bàn thắng mỗi trận1.82
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn29
20Hiệp hai36