Sichuan Jiuniu vs Zhejiang Professional F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 2-4 Zhejiang Professional F.C. tại Super League, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 2, hòa 2, Zhejiang Professional F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Phong độ
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- LLDWL Zhejiang Professional F.C.
- 9' Qiao Wang
- 17' Lisheng Liao
- 29' Rui Yu
- 39' 0-1 F. Andrijasevic · A. Mitrita
- HT0-1
- 46' ▲ Yang Yiming ▼ Yu Rui
- 46' ▲ Tong Lei ▼ Wang Shiqin
- 51' Wesley Moraes · Yang Yiming 1-1
- 58' Alexandru Mitriță
- 64' ▲ Leung Nok-Hang ▼ A. Zhang
- 64' ▲ Cheng Jin ▼ F. Andrijasevic
- 65' Yang Yiming · Liao Lisheng 2-1
- 69' ▲ Li Ning ▼ Abduweli Behram
- 69' ▲ Zhang Xiaobin ▼ Liao Lisheng
- 76' ▲ Yago Cariello ▼ A. N'Doumbou
- 85' ▲ M. Orr ▼ Tiago Leonco
- 86' Nok Hang Leung
- 88' ▲ D. Owusu-Sekyere ▼ Sun Guowen
- 89' 2-2 Yago Cariello · Y. Wang
- 90'+2 Deabeas Owusu-Sekyere
- 90'+7 ▲ Nan Song ▼ Zhang Wei
- 90' 2-3 Yago Cariello
- 90' 2-4 A. Mitrita · Zhao Bo
- FT2-4
Đội hình
- 1J. Ji 6.2
- 2Zhang Wei ▼ 90' 6.6
- 15Yu Rui ▼ 46' 6.3
- 20R. Dugalic 6.9
- 29Wang Qiao
- 16Li Zhi 6.3
- 27Abduweli Behram ▼ 69' 6.9
- 36E. Kartsev 7.0
- 6Liao Lisheng ⇢ ▼ 69' 7.2
- 9Tiago Leonco ▼ 85' 6.2
- 7Wesley Moraes ⚽ 8.0
Dự bị 11
- 46H. Shen
- 34Ghojaehmet Shahzat
- 17Li Ning ▲ 69' 6.3
- 13Peng Peng
- 19M. Orr ▲ 85' 6.3
- 14Zhao Shi
- 56W. Jiang
- 21Nan Song ▲ 90'
- 23Yang Yiming ⚽ ▲ 46' 7.6
- 28Zhang Yudong
- 12Zhang Xiaobin ▲ 69' 6.2
- 33Zhao Bo ⇢ 7.2
- 81A. Zhang ▼ 64' 7.0
- 36L. Possignolo 7.2
- 5Liu Haofan 7.2
- 26Sun Guowen ▼ 88' 6.7
- 8A. N'Doumbou ▼ 76' 6.5
- 10Li Tixiang 7.0
- 24Wang Shiqin ▼ 46' 6.5
- 39Y. Wang ⇢ 7.6
- 20A. Mitrita ⚽ ⇢ 8.6
- 11F. Andrijasevic ⚽ ▼ 64' 7.2
Dự bị 12
- 32Huo Shenping
- 27Yago Cariello ⚽2 ▲ 76' 8.9
- 3Wang Yang
- 7Tao Qianglong
- 1Dong Chunyu
- 31D. Owusu-Sekyere ▲ 88' 6.3
- 6Yao Junsheng
- 16Tong Lei ▲ 46' 6.2
- 14Wu Wei
- 2Leung Nok-Hang ▲ 64' 6.5
- 29Zhang Jiaqi
- 22Cheng Jin ▲ 64' 6.6
Thống kê
03⚑6
⚑230
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm14
4Trúng đích7
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
445Chuyền bóng499
373Chuyền chính xác439
84%Chính xác chuyền88%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 44 | +28 | 66 | |
| 2 | 30 | 67 - 35 | +32 | 64 | |
| 3 | 30 | 60 - 28 | +32 | 60 | |
| 4 | 30 | 69 - 46 | +23 | 57 | |
| 5 | 30 | 69 - 46 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 7 | 30 | 60 - 51 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 52 | -5 | 42 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 52 - 48 | +4 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 45 | -15 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 13 | 30 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 14 | 30 | 35 - 48 | -13 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 19 |
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One
So sánh
31Trận đấu35
37Ghi được66
61Thủng lưới61
1.19Bàn thắng mỗi trận1.89
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai35