Shenyang Urban
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Sichuan Jiuniu

Shenyang Urban vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 1-2 Sichuan Jiuniu tại Super League, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 0, hòa 2, Sichuan Jiuniu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 23
Phong độ
LDLLL Shenyang Urban
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. 9' Zang Yifeng
  2. 11' Jeffinho11m 1-0
  3. 31' 1-1 A. Ademi · Wesley Moraes
  4. 32' Yiming Yang
  5. 45'+3 Eden Karzev
  6. HT1-1
  7. 57' Yu Rui Yang Yiming
  8. 57' Dai Wai-Tsun Zhang Yufeng
  9. 65' Gao Jiarun D. Mawlanniyaz
  10. 65' Li Haoran Chen Binbin
  11. 66' Rui Yu
  12. 70' Tim Chow
  13. 80' Yan Dinghao Zang Yifeng
  14. 87' Yu Menghui A. Ademi
  15. 90'+5 Zhipeng Jiang
  16. 90'+6 Zhao Jianfei
  17. 90' 1-2 Jiang Zhipeng
  18. FT1-2

Đội hình

Shenyang Urban Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Sasa Kolic
  1. 29Zhang Yan 6.2
  2. 34H. Zhang 6.5
  3. 26Yuan Mincheng 6.2
  4. 15Felipe 6.5
  5. 18Li Tixiang 6.9
  6. 5D. Mawlanniyaz ▼ 65' 6.7
  7. 10T. Kunimoto 6.6
  8. 14Zang Yifeng ▼ 80' 6.3
  9. 11Chen Binbin ▼ 65' 6.3
  10. 7A. Kouame 6.3
  11. 47Jeffinho 7.7

Dự bị 11

  1. 13J. Xie
  2. 28Xu Dong
  3. 27Gao Jiarun ▲ 65' 6.6
  4. 33Tian Yinong
  5. 36Tian Deao
  6. 35Li Haoran ▲ 65' 6.0
  7. 30Pang Shenghan
  8. 19Wu Mingyu
  9. 8Yan Dinghao ▲ 80' 6.5
  10. 22G. Liu
  11. 17Tian Yuda
Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Robbie Neilson
  1. 13Peng Peng 7.0
  2. 16Tang Miao 7.2
  3. 23Yang Yiming ▼ 57' 6.3
  4. 3Gabriel Xavier 7.0
  5. 20Z. Xuan 6.7
  6. 36E. Kartsev 7.2
  7. 4Jiang Zhipeng 7.9
  8. 19Zhang Yufeng ▼ 57' 6.7
  9. 8T. Chow 6.9
  10. 11A. Ademi ▼ 87' 7.9
  11. 7Wesley Moraes 6.9

Dự bị 11

  1. 35Wei Minzhe
  2. 1J. Ji
  3. 15Yu Rui ▲ 57' 6.9
  4. 2Tian Yifan
  5. 25Zhao Jianfei ▲ 90'
  6. 14Li Long
  7. 10Dai Wai-Tsun ▲ 57' 6.5
  8. 17Li Ning
  9. 39Yu Menghui ▲ 87' 6.3
  10. 29Xia Dalong
  11. 54J. Yao

Thống kê

006
550
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc5
19Phạm lỗi13
0Thẻ vàng5
2Cứu thua2
354Chuyền bóng318
264Chuyền chính xác244
75%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chengdu Better City
26 51 - 30 +21 52
2
Dalian Zhixing
26 38 - 42 -4 40
3
Bắc Kinh Quốc An
26 49 - 33 +16 38
4
Yunnan Yukun
26 54 - 51 +3 38
5
Qingdao Youth Island
26 31 - 32 -1 38
6
Shandong Luneng
26 46 - 43 +3 37
7
SHANGHAI SIPG
26 40 - 33 +7 33
8
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
26 52 - 46 +6 31
9
Chongqing Tongliang Long
26 27 - 32 -5 31
10
Zhejiang Professional F.C.
25 41 - 42 -1 28
11
Sichuan Jiuniu
26 34 - 45 -11 28
12
Henan Jianye
26 33 - 35 -2 27
13
Shenyang Urban
26 34 - 47 -13 25
14
Tianjin Teda
26 36 - 32 +4 25
15
Wuhan Three Towns
25 38 - 42 -4 21
16
Qingdao Jonoon
26 34 - 53 -19 14
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
10Ghi được13
18Thủng lưới15
1.11Bàn thắng mỗi trận1.3
0Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu