Sichuan Jiuniu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shenyang Urban

Sichuan Jiuniu vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 1-0 Shenyang Urban tại League One, 14 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 6, hòa 2, Shenyang Urban thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 22
Sân vận động
Tazi Lake Sports Centre Football Field 3, Wuhan
Trọng tài
Xiong Xing
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
LDLLL Shenyang Urban
  1. 9' P. Waring 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Shi Chuansheng Xie Weichao
  4. 46' Shen Haodi Muhta Muzapar
  5. 66' Wang Qi Ruan Jun
  6. 66' Nuali Zimin Wang Jiaqi
  7. 74' Xiao Kun Xia Dalong
  8. 89' Dong Jianhong Zhang Wu
  9. 90'+1 Long Cheng Li Haojie
  10. 90'+1 Zhu Xu Nan Song
  11. FT1-0

Đội hình

Sichuan Jiuniu HLV: Li Yi
  1. 25Lu Zheyu
  2. 32Song Chen
  3. 16Liu Jing
  4. 31Lü Wei
  5. 6Li Haojie ▼ 90'
  6. 21Nan Song ▼ 90'
  7. 39Li Bowen
  8. 37Wang Jiaqi ▼ 66'
  9. 8P. Waring
  10. 10Ruan Jun ▼ 66'
  11. 28Xia Dalong ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 13Wang Qi ▲ 66'
  2. 41Nuali Zimin ▲ 66'
  3. 22Xiao Kun ▲ 74'
  4. 3Long Cheng ▲ 90'
  5. 18Zhu Xu ▲ 90'
  6. 2Geng Xiaoshun
  7. 7Su Junfeng
  8. 12Chen Zhe
  9. 17Li Jiahe
  10. 20Zheng Shengxiong
  11. 23Zhang Ziyouyi
  12. 29Zhang Jiaqi
Shenyang Urban HLV: Yu Ming
  1. 1Liu Jun
  2. 25Sun Fabo
  3. 2Yu Jiawei
  4. 10Yang Jian
  5. 8Xie Weichao ▼ 46'
  6. 30Zhang Wu ▼ 89'
  7. 21Gao Shipeng
  8. 35Li Zhongting
  9. 15Gui Zihan
  10. 24Du Junpeng
  11. 20Muhta Muzapar ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 3Shi Chuansheng ▲ 46'
  2. 31Shen Haodi ▲ 46'
  3. 12Dong Jianhong ▲ 89'
  4. 19Wang Jingbin
  5. 29Men Yang

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
40Ghi được31
31Thủng lưới66
1.03Bàn thắng mỗi trận0.89
16Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu