Sichuan Jiuniu
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Shenyang Urban

Sichuan Jiuniu vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 3-0 Shenyang Urban tại League One, 1 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 6, hòa 2, Shenyang Urban thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Trọng tài
Yan Xu
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
LDLLL Shenyang Urban
  1. 7' Ma Xiaolei 1-0
  2. 23' Muhta Muzapar 2-0
  3. 26' Wang Chao Liu Wenqing
  4. 26' Min Yinhan Yu Shang
  5. 33' Ma Xiaolei 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' Fang Zhengyang Liu Ziming
  8. 46' Mutanllip Sheriazat Bahtiyar Peyzullah
  9. 71' Wang Chu Wang Qi
  10. 71' Xu Wu Li Bowen
  11. 80' Zhou Dadi Nan Song
  12. 80' Xia Dalong Ma Xiaolei
  13. 81' Fu Chengchen Han Jiabao
  14. 83' Chen Yi Zhao Xuri
  15. FT3-0

Đội hình

Sichuan Jiuniu HLV: Sergio Lobera
  1. 27Yang Chao
  2. 25Zou Zheng
  3. 2Geng Xiaoshun
  4. 7Zhao Xuri ▼ 83'
  5. 13Ma Xiaolei ▼ 80'
  6. 15Nan Song ▼ 80'
  7. 31Nizamdin Ependi
  8. 4Xiao Kun
  9. 17Wang Qi ▼ 71'
  10. 39Li Bowen ▼ 71'
  11. 18Muhta Muzapar

Dự bị 12

  1. 29Wang Chu ▲ 71'
  2. 12Xu Wu ▲ 71'
  3. 8Zhou Dadi ▲ 80'
  4. 9Xia Dalong ▲ 80'
  5. 21Chen Yi ▲ 83'
  6. 3Chen Fangzhou
  7. 6Li Haojie
  8. 20Zhao Shi
  9. 30Li Jinqing
  10. 32Song Chen
  11. 35Chen Shuo
  12. 37Wang Jiaqi
Shenyang Urban HLV: Yu Ming
  1. 1Liu Jun
  2. 3Bahtiyar Peyzullah ▼ 46'
  3. 29Liu Wenqing ▼ 26'
  4. 31Jiang Feng
  5. 24Yu Shang ▼ 26'
  6. 10Yang Jian
  7. 19Luo Andong
  8. 26Zhu Jiaxuan
  9. 28Chen Rong
  10. 11Han Jiabao ▼ 81'
  11. 7Liu Ziming ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 8Wang Chao ▲ 26'
  2. 35Min Yinhan ▲ 26'
  3. 4Fang Zhengyang ▲ 46'
  4. 15Mutanllip Sheriazat ▲ 46'
  5. 18Fu Chengchen ▲ 81'
  6. 2Chen Guoliang
  7. 5Zhang Mingxuan
  8. 14Li Jianhui
  9. 16Li Xinyu
  10. 17Han Tianlin
  11. 20Ekrem Ezimet
  12. 27Chen Yu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
46Ghi được36
36Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu