Shenyang Urban
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sichuan Jiuniu

Shenyang Urban vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 1-1 Sichuan Jiuniu tại League One, 12 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 0, hòa 2, Sichuan Jiuniu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Trọng tài
Gu Zhongchao
Phong độ
LDLLL Shenyang Urban
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. HT0-0
  2. 46' Song Chen Zou Zheng
  3. 50' 0-1 Wang Chu
  4. 51' Li Jinqing Zhao Xuri
  5. 54' Min Yinhan Chen Rong
  6. 71' Ablimit Dilxat 1-1
  7. 76' Han Jiabao Yu Shang
  8. 76' Xia Dalong Zhou Dadi
  9. 76' Muhta Muzapar Wang Chu
  10. 83' Chen Fangzhou Nizamdin Ependi
  11. 90'+4 Chen Yu Ablimit Dilxat
  12. FT1-1

Đội hình

Shenyang Urban HLV: Yu Ming
  1. 1Liu Jun
  2. 4Fang Zhengyang
  3. 29Liu Wenqing
  4. 15Mutanllip Sheriazat
  5. 24Yu Shang ▼ 76'
  6. 10Yang Jian
  7. 19Luo Andong
  8. 13Ablimit Dilxat ▼ 90'
  9. 26Zhu Jiaxuan
  10. 28Chen Rong ▼ 54'
  11. 7Liu Ziming

Dự bị 12

  1. 35Min Yinhan ▲ 54'
  2. 11Han Jiabao ▲ 76'
  3. 27Chen Yu ▲ 90'
  4. 6Chen Long
  5. 14Li Jianhui
  6. 16Li Xinyu
  7. 17Han Tianlin
  8. 20Ekrem Ezimet
  9. 22Gao Tian
  10. 31Jiang Feng
  11. 33U. Tomovic
  12. 3Bahtiyar Peyzullah
Sichuan Jiuniu HLV: Sergio Lobera
  1. 27Yang Chao
  2. 25Zou Zheng ▼ 46'
  3. 2Geng Xiaoshun
  4. 7Zhao Xuri ▼ 51'
  5. 29Wang Chu ▼ 76'
  6. 8Zhou Dadi ▼ 76'
  7. 6Li Haojie
  8. 15Nan Song
  9. 31Nizamdin Ependi ▼ 83'
  10. 4Xiao Kun
  11. 19Liu Xinyu

Dự bị 12

  1. 32Song Chen ▲ 46'
  2. 30Li Jinqing ▲ 51'
  3. 9Xia Dalong ▲ 76'
  4. 18Muhta Muzapar ▲ 76'
  5. 3Chen Fangzhou ▲ 83'
  6. 13Ma Xiaolei
  7. 17Wang Qi
  8. 20Zhao Shi
  9. 21Chen Yi
  10. 33Yang Lei
  11. 37Wang Jiaqi
  12. 39Li Bowen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
36Ghi được46
57Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu