Shenyang Urban
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sichuan Jiuniu

Shenyang Urban vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Shenyang Urban 0-2 Sichuan Jiuniu tại League One, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shenyang Urban thắng 0, hòa 2, Sichuan Jiuniu thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Phong độ
LDLLL Shenyang Urban
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. 10' J. Ren
  2. 17' 0-1 Jorge Ortíz · Zhu Baojie
  3. 30' Jiang Feng
  4. 33' Li Shuai
  5. HT0-1
  6. 46' Min Yinhan Xiao Chenya
  7. 55' Yu Rui
  8. 59' Zhu Baojie
  9. 65' Edu García Jorge Ortíz
  10. 65' Zhao Ziye Behram Abduweli
  11. 76' 0-2 Xiao Kun · Zhao Ziye
  12. 77' Nan Song Zhu Baojie
  13. 80' S. Musa B. Palacios
  14. 85' Xin Hongjun Bai Zijian
  15. 85' Sheriazat Mutanllip Li Shuai
  16. 89' Wang Qiao Nizamdin Ependi
  17. 89' Muzapar Muhta Zhang Yudong
  18. 90'+1 Yu Shang Luo Andong
  19. FT0-2

Đội hình

Shenyang Urban HLV: Duan Xin
  1. 1Dong Jianhong
  2. 16Ren Jianglong
  3. 32Mao Kaiyu
  4. 19Luo Andong ▼ 90'
  5. 31Jiang Feng
  6. 10Yang Jian
  7. 33Li Shuai ▼ 85'
  8. 18B. Palacios ▼ 80'
  9. 11Bai Zijian ▼ 85'
  10. 7Liu Ziming
  11. 27Xiao Chenya ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 35Min Yinhan ▲ 46'
  2. 24S. Musa ▲ 80'
  3. 17Xin Hongjun ▲ 85'
  4. 15Sheriazat Mutanllip ▲ 85'
  5. 25Yu Shang ▲ 90'
  6. 8Han Tianlin
  7. 26Chen Yu
  8. 12Gao Tian
  9. 30Qian Junhao
  10. 4Kang Lejiang
  11. 14Shen Quanshu
  12. 28Wang Qihong
Sichuan Jiuniu HLV: Tato
  1. 20Zhao Shi
  2. 15Yu Rui
  3. 31Nizamdin Ependi ▼ 89'
  4. 16Li Zhi
  5. 5Song Yue
  6. 33Zhu Baojie ▼ 77'
  7. 28Zhang Yudong ▼ 89'
  8. 7Xiao Kun
  9. 10Jorge Ortíz ▼ 65'
  10. 26C. Egbuchulam
  11. 27Behram Abduweli ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 11Edu García ▲ 65'
  2. 29Zhao Ziye ▲ 65'
  3. 21Nan Song ▲ 77'
  4. 4Wang Qiao ▲ 89'
  5. 18Muzapar Muhta ▲ 89'
  6. 23Xia Dalong
  7. 6Chen Yi
  8. 8Zhou Dadi
  9. 32Song Chen
  10. 1Li Zhizhao
  11. 25Omer Abdukerim
  12. 17Wang Qi

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
30Ghi được55
44Thủng lưới26
0.97Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu