Sichuan Jiuniu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shenyang Urban

Sichuan Jiuniu vs Shenyang Urban

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 1-0 Shenyang Urban tại League One, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 6, hòa 2, Shenyang Urban thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
LDLLL Shenyang Urban
  1. 6' Han Tianlin
  2. HT0-0
  3. 63' Behram Abduweli Zhao Ziye
  4. 63' C. Egbuchulam Xia Dalong
  5. 67' Xin Hongjun Qian Junhao
  6. 67' Xiao Chenya Wang Qihong
  7. 73' Nan Song Zhou Dadi
  8. 84' Liu Yujie Behram Abduweli
  9. 84' Wang Qiao Song Chen
  10. 86' Wang Tianci Jiang Feng
  11. 87' Zhang Jiaming Mao Ziyu
  12. 87' Yu Rui · Zhu Baojie 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Sichuan Jiuniu HLV: Tato
  1. 1Li Zhizhao
  2. 15Yu Rui
  3. 32Song Chen ▼ 84'
  4. 31Nizamdin Ependi
  5. 33Zhu Baojie
  6. 8Zhou Dadi ▼ 73'
  7. 6Chen Yi
  8. 7Xiao Kun
  9. 11Edu García
  10. 23Xia Dalong ▼ 63'
  11. 29Zhao Ziye ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 27Behram Abduweli ▲ 63'
  2. 26C. Egbuchulam ▲ 63'
  3. 21Nan Song ▲ 73'
  4. 37Liu Yujie ▲ 84'
  5. 4Wang Qiao ▲ 84'
  6. 20Zhao Shi
  7. 18Muzapar Muhta
  8. 16Li Zhi
  9. 25Omer Abdukerim
  10. 5Song Yue
  11. 35Chen Fangzhou
  12. 40Ma Canjie
Shenyang Urban HLV: Gao Mingqi
  1. 12Gao Tian
  2. 8Han Tianlin
  3. 19Luo Andong
  4. 24S. Musa
  5. 31Jiang Feng ▼ 86'
  6. 28Wang Qihong ▼ 67'
  7. 10Yang Jian
  8. 6Wu Yen-shu
  9. 34Mao Ziyu ▼ 87'
  10. 30Qian Junhao ▼ 67'
  11. 35Min Yinhan

Dự bị 12

  1. 17Xin Hongjun ▲ 67'
  2. 27Xiao Chenya ▲ 67'
  3. 2Wang Tianci ▲ 86'
  4. 37Zhang Jiaming ▲ 87'
  5. 25Yu Shang
  6. 22Fan Yutong
  7. 11Bai Zijian
  8. 3Chen Yangle
  9. 29M. Omoh
  10. 15Sheriazat Mutanllip
  11. 7Liu Ziming
  12. 14Shen Quanshu

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
55Ghi được30
26Thủng lưới44
1.72Bàn thắng mỗi trận0.97
16Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn11
33Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu