Qingdao Jonoon vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 0-2 Tianjin Teda tại Super League, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 2, hòa 0, Tianjin Teda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- LLDDW Tianjin Teda
- 15' Guilherme Schettine
- 33' 0-1 Guilherme Schettine · Sun Ming-Him
- HT0-1
- 46' ▲ Li Hailong ▼ Yang Cong
- 61' ▲ Wang Zhenghao ▼ Xie Weijun
- 61' ▲ Chen Zhexuan ▼ Huang Jiahui
- 63' Ming-Him Sun
- 73' ▲ Ji Shengpan ▼ Guilherme Schettine
- 73' ▲ C. Salvador ▼ Wang Qiuming
- 75' ▲ Lin Chuangyi ▼ Song Wenjie
- 75' ▲ Liu Junshuai ▼ Jin Yangyang
- 76' Yonghao Jin
- 80' ▲ Liu Xinyu ▼ Jin Yonghao
- 80' ▲ Shi Yan ▼ Sun Ming-Him
- 90' Malcom Edjouma
- 90'+1 ▲ Kuang Zhaolei ▼ Wei Zixian
- 90' 0-2 A. Quiles · Xadas
- FT0-2
Đội hình
- 28Mu Pengfei 7.3
- 37Wei Zixian ▼ 90' 6.2
- 4Jin Yangyang ▼ 75' 6.6
- 26N. Andjelkovic 6.2
- 29Li Suda 6.5
- 22Yang Cong ▼ 46' 5.9
- 31Luo Senwen 6.9
- 6M. Edjouma 6.7
- 34Jin Yonghao ▼ 80' 6.5
- 19Song Wenjie ▼ 75' 6.6
- 10C. Strandberg 6.3
Dự bị 12
- 1Liu Jun
- 43M. Jappar
- 23Song Long
- 14Sun Zheng'ao
- 8Lin Chuangyi ▲ 75' 6.7
- 16Li Hailong ▲ 46' 6.7
- 24Ngan Cheuk-Pan
- 17Wang Qiao
- 3Liu Junshuai ▲ 75' 7.9
- 9Liu Xinyu ▲ 80' 6.3
- 47Zheng Cuanhui
- 27Kuang Zhaolei ▲ 90' 6.3
- 25Yan Bingliang 7.7
- 29Ba Dun 7.2
- 11Xie Weijun ▼ 61' 6.6
- 18A. Cordoba 7.2
- 4Yang Fan 7.5
- 31Sun Ming-Him ⇢ ▼ 80' 7.0
- 30Wang Qiuming ▼ 73' 6.9
- 14Huang Jiahui ▼ 61' 6.7
- 8Xadas ⇢ 7.9
- 9A. Quiles ⚽ 8.3
- 7Guilherme Schettine ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 11
- 21Qi Yuxi
- 3Wang Zhenghao ▲ 61' 6.7
- 20Ji Shengpan ▲ 73' 6.9
- 28Guo Hao
- 10C. Salvador ▲ 73' 7.0
- 19J. Liu
- 6Wang Xianjun
- 40Shi Yan ▲ 80' 6.6
- 24Chen Zhexuan ▲ 61' 6.9
- 22Li Yongjia
- 16Liu Shuai
Thống kê
02⚑6
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm13
5Trúng đích4
13Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
12Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
6Phạt góc4
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
367Chuyền bóng430
292Chuyền chính xác345
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu8
9Ghi được13
30Thủng lưới10
0.82Bàn thắng mỗi trận1.63
0Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai11