Qingdao Jonoon
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tianjin Teda

Qingdao Jonoon vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 2-0 Tianjin Teda tại Super League, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 2, hòa 0, Tianjin Teda thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 18
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
LLDDW Tianjin Teda
  1. 4' Didier Lamkel Zé
  2. 7' Jin Yonghao
  3. 9' Xianjun Wang
  4. 16' D. Lamkel Ze · Filipe Augusto 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Yang Fan Yang Zihao
  7. 46' Sun Ming-Him Wang Xianjun
  8. 49' Liu Jiashen
  9. 59' Huang Jiahui Xie Weijun
  10. 60' Jin Yangyang Liu Junshuai
  11. 61' Luo Senwen Lin Chuangyi
  12. 69' Zhang Chi Jin Yonghao
  13. 69' Song Long Wei Suowei
  14. 77' Li Yongjia Wang Qiuming
  15. 81' Juan Antonio Ros
  16. 81' Che Shiwei Filipe Augusto
  17. 85' J. Liu C. Salvador
  18. 88' Yangyang Jin
  19. 90'+11 Wellington Silva
  20. 90'+5 Didier Lamkel Zé
  21. 90'+5 Didier Lamkel Zé
  22. 90' Bruno Xadas
  23. 90' Wellington Silva 2-0
  24. FT2-0

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Xiaopeng Li
  1. 22Han Rongze 7.9
  2. 34Jin Yonghao ▼ 69' 6.9
  3. 26N. Radmanovac 7.5
  4. 33Liu Jiashen 7.3
  5. 3Liu Junshuai ▼ 60' 6.6
  6. 37Wei Suowei ▼ 69' 6.7
  7. 17Mijit Mewlan
  8. 8Lin Chuangyi ▼ 61' 7.3
  9. 6Filipe Augusto ▼ 81' 8.3
  10. 11Wellington Silva 8.0
  11. 60D. Lamkel Ze 7.5

Dự bị 12

  1. 27Zheng Long
  2. 4Jin Yangyang ▲ 60' 6.9
  3. 13Zhang Chi ▲ 69' 6.6
  4. 31Luo Senwen ▲ 61' 6.5
  5. 23Song Long ▲ 69' 6.7
  6. 5Sha Yibo
  7. 16Li Hailong
  8. 38Wong Ho-Chun Anson
  9. 25Jia Feifan
  10. 28Mu Pengfei
  11. 30Che Shiwei ▲ 81' 6.7
  12. 1Liu Jun
Tianjin Teda Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Genwei Yu
  1. 25Yan Bingliang 7.0
  2. 11Xie Weijun ▼ 59' 6.2
  3. 37J. Ros 7.3
  4. 6Wang Xianjun ▼ 46' 6.2
  5. 29Ba Dun 7.5
  6. 30Wang Qiuming ▼ 77' 6.2
  7. 10C. Salvador ▼ 85' 6.6
  8. 16Yang Zihao ▼ 46' 6.5
  9. 8Xadas 7.2
  10. 9A. Quiles 6.9
  11. 7A. Ademi 6.0

Dự bị 12

  1. 4Yang Fan ▲ 46' 6.5
  2. 5Ruan Yang
  3. 32Su Yuanjie
  4. 36Guo Hao
  5. 23Qian Yumiao
  6. 3Wang Zhenghao
  7. 14Huang Jiahui ▲ 59' 6.5
  8. 31Sun Ming-Him ▲ 46' 6.6
  9. 19J. Liu ▲ 85' 6.7
  10. 24Chen Zhexuan
  11. 1Li Yuefeng
  12. 13Li Yongjia ▲ 77' 6.5

Thống kê

163
320
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm10
6Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị5
18Phạm lỗi18
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
320Chuyền bóng406
247Chuyền chính xác313
77%Chính xác chuyền77%
2.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

33Trận đấu33
38Ghi được43
51Thủng lưới44
1.15Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu