Tianjin Teda
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Qingdao Jonoon

Tianjin Teda vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 5, hòa 0, Qingdao Jonoon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 29
Phong độ
LLDDW Tianjin Teda
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 28' Bruno Xadas · Ba Dun 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' Jin Yonghao Zhong Jinbao
  4. 66' Diego Lopes Song Long
  5. 76' Shi Yan Ba Dun
  6. 76' Guo Hao Wang Qiuming
  7. 79' Song Wenjie E. Kangwa
  8. 83' Ming Tian Yang Zihao
  9. 83' Xie Weijun A. Compagno
  10. 90'+4 Huang Jiahui Bruno Xadas
  11. FT1-0

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi
  2. 32Su Yuanjie
  3. 6Han Pengfei
  4. 31Diogo Silva
  5. 16Yang Zihao▼ 83'
  6. 8Bruno Xadas▼ 90'
  7. 21M. Škorić
  8. 7A. Ademi
  9. 30Wang Qiuming▼ 76'
  10. 29Ba Dun▼ 76'
  11. 9A. Compagno▼ 83'

Dự bị 12

  1. 40Shi Yan▲ 76'
  2. 36Guo Hao▲ 76'
  3. 15Ming Tian▲ 83'
  4. 11Xie Weijun▲ 83'
  5. 14Huang Jiahui▲ 90'
  6. 17Sun Xuelong
  7. 25Yan Bingliang
  8. 1Li Yuefeng
  9. 5Yu Yang
  10. 23Qian Yumiao
  11. 19Liu Junxian
  12. 3Wang Zhenghao
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Y. Petrov
  1. 28Mu Pengfei
  2. 25Wang Chien-Ming
  3. 3Liu Junshuai
  4. 33Liu Jiashen
  5. 24Xu Dong
  6. 23Song Long▼ 66'
  7. 30Zhong Jinbao▼ 60'
  8. 32Long Wei
  9. 7E. Sarić
  10. 11M. Boakye
  11. 10E. Kangwa▼ 79'

Dự bị 12

  1. 34Jin Yonghao▲ 60'
  2. 20Diego Lopes▲ 66'
  3. 19Song Wenjie▲ 79'
  4. 27Zheng Long
  5. 22Liu Zhenli
  6. 38Zhang Wei
  7. 18Wang Zihao
  8. 6Liu Weicheng
  9. 12Chen Chunxin
  10. 26N. Radmanovac
  11. 1Liu Jun
  12. 5Sha Yibo

Thống kê

006
300
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm7
8Trúng đích2
7Chệch đích5
2Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị5
16Phạm lỗi9
2Cứu thua7
541Chuyền bóng296
85%Chính xác chuyền74%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
49Ghi được28
54Thủng lưới57
1.48Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu