Qingdao Jonoon
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Tianjin Teda

Qingdao Jonoon vs Tianjin Teda

Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 1-4 Tianjin Teda tại Super League, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 2, hòa 0, Tianjin Teda thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 28
Sân vận động
Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
Phong độ
LLLLL Qingdao Jonoon
LLDDW Tianjin Teda
  1. 14' 0-1 David Andújar
  2. 36' 0-2 Xie Weijun · Fran Mérida
  3. 42' Aleksandar Andrejević
  4. HT0-2
  5. 46' Peng Xinli Ma Xingyu
  6. 46' Song Wenjie Feng Jin
  7. 51' M. Šarić · Wang Chien-ming 1-2
  8. 53' 1-3 R. Berić
  9. 60' F. Brown Forbes A. Andrejević
  10. 74' Zheng Long E. Kangwa
  11. 76' Tian Yinong Guo Hao
  12. 76' Farley Rosa P. Vitanov
  13. 84' 1-4 Farley Rosa · R. Berić
  14. 85' Xu Yang Wang Chien-ming
  15. 85' Qian Yumiao Su Yuanjie
  16. 85' Sun Xuelong Ba Dun
  17. 89' Shi Yan Fran Mérida
  18. FT1-4

Đội hình

Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Antonio Gómez
  1. 28Mu Pengfei 6.5
  2. 25Wang Chien-ming ▼ 85' 7.3
  3. 33Liu Jiashen 6.5
  4. 31A. Andrejević ▼ 60' 6.3
  5. 4Liu Junshuai 6.2
  6. 2Zhang Wei 6.5
  7. 14Feng Jin ▼ 46' 6.5
  8. 8Ma Xingyu ▼ 46' 6.2
  9. 7E. Sarić 7.5
  10. 10E. Kangwa ▼ 74' 6.9
  11. 45M. Šarić 7.0

Dự bị 12

  1. 20Peng Xinli ▲ 46' 6.6
  2. 19Song Wenjie ▲ 46' 6.6
  3. 9F. Brown Forbes ▲ 60' 6.7
  4. 27Zheng Long ▲ 74' 6.5
  5. 15Xu Yang ▲ 85' 6.3
  6. 12Chen Chunxin
  7. 22Liu Zhenli
  8. 6Liu Weicheng
  9. 18Hu Ming
  10. 5Sha Yibo
  11. 24Xu Dong
  12. 29Liu Chaoyang
Tianjin Teda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Yu Genwei
  1. 22Fang Jingqi 7.3
  2. 32Su Yuanjie ▼ 85' 6.9
  3. 4Yang Fan 6.7
  4. 2David Andújar 7.7
  5. 16Yang Zihao 5.6
  6. 36Guo Hao ▼ 76' 6.2
  7. 11Xie Weijun 7.9
  8. 38Fran Mérida ▼ 89' 7.2
  9. 34P. Vitanov ▼ 76' 7.2
  10. 29Ba Dun ▼ 85' 7.2
  11. 9R. Berić 8.2

Dự bị 12

  1. 31Tian Yinong ▲ 76' 6.7
  2. 10Farley Rosa ▲ 76' 7.2
  3. 23Qian Yumiao ▲ 85' 6.3
  4. 17Sun Xuelong ▲ 85' 6.5
  5. 40Shi Yan ▲ 89'
  6. 26Xu Jiamin
  7. 24Piao Taoyu
  8. 3Wang Zhenghao
  9. 7Leng Jixuan
  10. 8Zhao Yingjie
  11. 20Wang Jianan
  12. 19Chang Feiya

Thống kê

018
700
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm16
6Trúng đích9
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
8Phạt góc7
2Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
5Cứu thua5
388Chuyền bóng465
308Chuyền chính xác383
79%Chính xác chuyền82%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 61 - 30 +31 63
2
Shandong Luneng
30 59 - 25 +34 58
3
Zhejiang Professional F.C.
30 57 - 34 +23 55
4
Chengdu Better City
30 51 - 32 +19 53
5
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 34 - 31 +3 52
6
Bắc Kinh Quốc An
30 53 - 35 +18 51
7
Wuhan Three Towns
30 51 - 35 +16 51
8
Tianjin Teda
30 40 - 29 +11 48
9
Changchun Yatai
30 44 - 48 -4 39
10
Henan Jianye
30 38 - 40 -2 36
11
Meizhou Kejia
30 42 - 54 -12 34
12
Shijiazhuang Y. J.
30 29 - 60 -31 31
13
Qingdao Jonoon
30 34 - 45 -11 28
14
Nantong Zhiyun
30 26 - 42 -16 22
15
Dalian Aerbin
30 25 - 47 -22 20
16
Shenzhen Ruby FC
30 22 - 79 -57 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
39Ghi được42
47Thủng lưới31
1.15Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu