Tianjin Teda vs Qingdao Jonoon
Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 3-2 Qingdao Jonoon tại Super League, 28 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 5, hòa 0, Qingdao Jonoon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 13
- Sân vận động
- Tianjin Olympic Center Stadium, Tianjin
- Phong độ
- LLDDW Tianjin Teda
- LLLLL Qingdao Jonoon
- 11' 0-1 F. Brown Forbes · A. Andrejević
- 19' Dong Xu
- 31' Felicio Brown Forbes
- 40' Dun Ba
- 40' Fran Mérida11m 1-1
- 45'+5 Farley Rosa
- 45'+3 Farley Rosa · Fran Mérida 2-1
- HT2-1
- 49' ▲ Yang Fan ▼ Han Pengfei
- 59' ▲ Zhong Jinbao ▼ Wang Jian-ming
- 59' ▲ Liu Chaoyang ▼ Chen Chunxin
- 67' ▲ S. Tabekou ▼ E. Sarić
- 68' ▲ Guo Hao ▼ Tian Yinong
- 68' ▲ Xie Weijun ▼ Ba Dun
- 70' Jiamin Xu
- 75' Farley Rosa · Ming Tian 3-1
- 81' ▲ Ma Xingyu ▼ Liu Junshuai
- 81' ▲ Sha Yibo ▼ Long Wei
- 82' 3-2 E. Kangwa
- 88' ▲ Yu Yang ▼ R. Berić
- 88' ▲ Su Yuanjie ▼ Chang Feiya
- FT3-2
Đội hình
- 26Xu Jiamin
- 15Ming Tian
- 6Han Pengfei▼ 49'
- 2David Andújar
- 19Chang Feiya▼ 88'
- 10Farley Rosa
- 30Wang Qiuming
- 31Tian Yinong▼ 68'
- 38Fran Mérida
- 29Ba Dun▼ 68'
- 9R. Berić▼ 88'
Dự bị 12
- 4Yang Fan▲ 49'
- 36Guo Hao▲ 68'
- 11Xie Weijun▲ 68'
- 5Yu Yang▲ 88'
- 32Su Yuanjie▲ 88'
- 8Zhao Yingjie
- 24Piao Taoyu
- 22Fang Jingqi
- 18Gao Huaze
- 7Leng Jixuan
- 23Qian Yumiao
- 20Wang Jianan
- 28Mu Pengfei
- 25Wang Jian-ming▼ 59'
- 4Liu Junshuai▼ 81'
- 31A. Andrejević
- 24Xu Dong
- 2Zhang Wei
- 12Chen Chunxin▼ 59'
- 32Long Wei▼ 81'
- 7E. Sarić▼ 67'
- 9F. Brown Forbes
- 10E. Kangwa
Dự bị 12
- 30Zhong Jinbao▲ 59'
- 29Liu Chaoyang▲ 59'
- 13S. Tabekou▲ 67'
- 8Ma Xingyu▲ 81'
- 5Sha Yibo▲ 81'
- 27Zheng Long
- 15Xu Yang
- 18Hu Ming
- 33Liu Jiashen
- 19Song Wenjie
- 21Jiang Ning
- 26Liu Jun
Thống kê
01⚑5
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
9Dứt điểm11
6Trúng đích6
1Chệch đích3
2Bị chặn2
5Phạt góc3
5Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
488Chuyền bóng248
83%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 30 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 59 - 25 | +34 | 58 | |
| 3 | 30 | 57 - 34 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 32 | +19 | 53 | |
| 5 | 30 | 34 - 31 | +3 | 52 | |
| 6 | 30 | 53 - 35 | +18 | 51 | |
| 7 | 30 | 51 - 35 | +16 | 51 | |
| 8 | 30 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 9 | 30 | 44 - 48 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 36 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 60 | -31 | 31 | |
| 13 | 30 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 14 | 30 | 26 - 42 | -16 | 22 | |
| 15 | 30 | 25 - 47 | -22 | 20 | |
| 16 | 30 | 22 - 79 | -57 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
42Ghi được39
31Thủng lưới47
1.27Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai25