Tianjin Teda
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Qingdao Jonoon

Tianjin Teda vs Qingdao Jonoon

Tỷ số chung cuộc: Tianjin Teda 1-0 Qingdao Jonoon tại Super League, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tianjin Teda thắng 5, hòa 0, Qingdao Jonoon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 3
Phong độ
LLDDW Tianjin Teda
LLLLL Qingdao Jonoon
  1. 17' J. Ros · A. Quiles 1-0
  2. 24' Dun Ba
  3. 37' Feng Boyuan Liu Junshuai
  4. 42' Yangyang Jin
  5. 43' Yangyang Jin
  6. 45'+3 Jiahui Huang
  7. 45' Chen Chunxin Jin Yonghao
  8. HT1-0
  9. 46' Hu Jinghang E. Saric
  10. 46' Wong Ho-Chun Anson Wellington Silva
  11. 63' Xie Weijun Huang Jiahui
  12. 75' Chuangyi Lin
  13. 75' Chuangyi Lin
  14. 79' Wang Zhenghao C. Salvador
  15. 84' Wei Suowei Song Long
  16. 87' Ruan Yang Wang Qiuming
  17. 87' Li Yongjia Ba Dun
  18. 87' Shi Yan A. Ademi
  19. 90'+3 Shi Yan
  20. FT1-0

Đội hình

Tianjin Teda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Genwei Yu
  1. 22Fang Jingqi
  2. 29Ba Dun▼ 87'
  3. 4Yang Fan
  4. 37J. Ros
  5. 31Sun Ming-Him
  6. 10C. Salvador▼ 79'
  7. 14Huang Jiahui▼ 63'
  8. 8Xadas
  9. 30Wang Qiuming▼ 87'
  10. 7A. Ademi▼ 87'
  11. 9A. Quiles

Dự bị 12

  1. 19J. Liu
  2. 32Su Yuanjie
  3. 11Xie Weijun▲ 63'
  4. 25Yan Bingliang
  5. 38Zhang Wei
  6. 5Ruan Yang▲ 87'
  7. 3Wang Zhenghao▲ 79'
  8. 23Qian Yumiao
  9. 13Li Yongjia▲ 87'
  10. 1Li Yuefeng
  11. 6Wang Xianjun
  12. 40Shi Yan▲ 87'
Qingdao Jonoon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Xiaopeng Li
  1. 28Mu Pengfei
  2. 26N. Radmanovac
  3. 33Liu Jiashen
  4. 4Jin Yangyang
  5. 3Liu Junshuai▼ 37'
  6. 23Song Long▼ 84'
  7. 7E. Saric▼ 46'
  8. 8Lin Chuangyi
  9. 6Filipe Augusto
  10. 34Jin Yonghao▼ 45'
  11. 11Wellington Silva▼ 46'

Dự bị 12

  1. 24Hu Jinghang▲ 46'
  2. 10Feng Boyuan▲ 37'
  3. 5Sha Yibo
  4. 30Che Shiwei
  5. 38Wong Ho-Chun Anson▲ 46'
  6. 12Chen Chunxin▲ 45'
  7. 18Wang Zihao
  8. 31Luo Senwen
  9. 22Han Rongze
  10. 37Wei Suowei▲ 84'
  11. 19Song Wenjie
  12. 1Liu Jun

Thống kê

0210
302
68%Kiểm soát bóng32%
25Dứt điểm6
8Trúng đích2
8Chệch đích4
9Bị chặn0
10Phạt góc3
2Việt vị5
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua7
532Chuyền bóng254
85%Chính xác chuyền67%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

33Trận đấu33
43Ghi được38
44Thủng lưới51
1.3Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu