Qingdao Jonoon vs Tianjin Teda
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Jonoon 3-1 Tianjin Teda tại Super League, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Qingdao Jonoon thắng 2, hòa 0, Tianjin Teda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Qingdao Youth Football Stadium, Qingdao
- Phong độ
- LLLLL Qingdao Jonoon
- LLDDW Tianjin Teda
- 40' Wang Chien-Ming · Diego Lopes 1-0
- 44' E. Kangwa · Diego Lopes 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Fiolić ▼ Wang Xianjun
- 46' ▲ Yang Zihao ▼ Ba Dun
- 46' ▲ Xie Weijun ▼ Huang Jiahui
- 63' ▲ Shi Yan ▼ A. Ademi
- 74' Diego Lopes
- 74' ▲ Long Wei ▼ Diego Lopes
- 77' ▲ Ding Haifeng ▼ Guo Hao
- 78' Liu Junshuai
- 79' 2-1 A. Compagno11m
- 87' M. Boakye · E. Kangwa 3-1
- 90'+4 Yibo Sha
- 90'+3 Xie Weijun
- 90'+4 ▲ Sha Yibo ▼ E. Kangwa
- 90'+4 ▲ Zhang Wei ▼ M. Boakye
- 90' ▲ Chen Chunxin ▼ Wang Chien-Ming
- FT3-1
Đội hình
- 28Mu Pengfei
- 16Li Hailong
- 33Liu Jiashen
- 3Liu Junshuai
- 24Xu Dong
- 30Zhong Jinbao
- 25Wang Chien-Ming ▼ 90'
- 10E. Kangwa ▼ 90'
- 20Diego Lopes ▼ 74'
- 7E. Sarić
- 11M. Boakye ▼ 90'
Dự bị 12
- 32Long Wei ▲ 74'
- 5Sha Yibo ▲ 90'
- 38Zhang Wei ▲ 90'
- 12Chen Chunxin ▲ 90'
- 21Jiang Ning
- 6Liu Weicheng
- 8Ma Xingyu
- 18Wang Zihao
- 27Zheng Long
- 17Hu Jinghang
- 1Liu Jun
- 14Li Suda
- 22Fang Jingqi
- 15Ming Tian
- 6Han Pengfei
- 21M. Škorić
- 4Wang Xianjun ▼ 46'
- 14Huang Jiahui ▼ 46'
- 29Ba Dun ▼ 46'
- 30Wang Qiuming
- 36Guo Hao ▼ 77'
- 7A. Ademi ▼ 63'
- 9A. Compagno
Dự bị 12
- 10I. Fiolić ▲ 46'
- 16Yang Zihao ▲ 46'
- 11Xie Weijun ▲ 46'
- 40Shi Yan ▲ 63'
- 33Ding Haifeng ▲ 77'
- 5Yu Yang
- 32Su Yuanjie
- 1Li Yuefeng
- 19Liu Junxian
- 23Qian Yumiao
- 18Gao Huaze
- 3Wang Zhenghao
Thống kê
03⚑7
⚑310
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm14
6Trúng đích6
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
382Chuyền bóng499
312Chuyền chính xác432
82%Chính xác chuyền87%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
28Ghi được49
57Thủng lưới54
0.88Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn21
10Hiệp hai32