Wuhan Three Towns vs Sichuan Jiuniu
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 2-0 Sichuan Jiuniu tại Super League, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- LDWDD Wuhan Three Towns
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- 12' Gabriel Xavier
- 13' Gabriel Xavier
- 14' ▲ Zhao Jianfei ▼ A. Ademi
- 35' J. Xiong · J. Cadiz 1-0
- 45'+1 Ming Tian
- 45' Wang Jinxian · K. Bevis 2-0
- HT2-0
- 58' ▲ Li Ning ▼ D. Owusu-Sekyere
- 58' ▲ Tang Miao ▼ Yang Yiming
- 71' ▲ Long Wei ▼ J. Xiong
- 72' ▲ Chen Zhechao ▼ Xu Haofeng
- 72' ▲ Li Shenyuan ▼ Ming Tian
- 74' ▲ Xia Dalong ▼ Wesley Moraes
- 74' ▲ Z. Xuan ▼ Jiang Zhipeng
- 77' ▲ Liu Binbin ▼ Wang Jinxian
- 90'+3 ▲ Min Zixi ▼ Liao Chengjian
- FT2-0
Đội hình
- 22Fang Jingqi 6.6
- 23Ming Tian ▼ 72' 7.5
- 2He Guan 7.2
- 11Li Ang 7.7
- 4Xu Haofeng ▼ 72' 7.9
- 8Wang Jinxian ⚽ ▼ 77' 7.5
- 12Liao Chengjian ▼ 90' 6.9
- 21J. Xiong ⚽ ▼ 71' 8.6
- 7Gustavo Sauer 7.6
- 29J. Cadiz ⇢ 6.5
- 10K. Bevis ⇢ 8.7
Dự bị 11
- 55Z. Li
- 31Guo Jiayu
- 33Liu Binbin ▲ 77' 6.6
- 30Zhong Jinbao
- 15Chen Zhechao ▲ 72' 6.7
- 16Min Zixi ▲ 90'
- 13Zheng Kaimu
- 6Long Wei ▲ 71' 6.7
- 9Zheng Haoqian
- 5Li Shenyuan ▲ 72' 6.7
- 37Wang Kang
- 13Peng Peng 8.6
- 23Yang Yiming ▼ 58' 5.9
- 3Gabriel Xavier 3.0
- 46H. Shen 7.3
- 4Jiang Zhipeng ▼ 74' 6.5
- 19Zhang Yufeng 6.9
- 6Yao Junsheng 6.5
- 31D. Owusu-Sekyere ▼ 58' 5.6
- 8T. Chow 6.5
- 11A. Ademi ▼ 14' 6.3
- 7Wesley Moraes ▼ 74' 7.6
Dự bị 11
- 1J. Ji
- 49H. Zhang
- 14Li Long
- 17Li Ning ▲ 58' 6.9
- 2Tian Yifan
- 16Tang Miao ▲ 58' 6.7
- 25Zhao Jianfei ▲ 14' 7.3
- 29Xia Dalong ▲ 74' 6.3
- 20Z. Xuan ▲ 74' 6.3
- 56Wang Yuheng
- 54J. Yao 6.5
Thống kê
01⚑11
⚑401
67%Kiểm soát bóng33%
27Dứt điểm6
13Trúng đích1
8Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
11Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua10
534Chuyền bóng263
470Chuyền chính xác205
88%Chính xác chuyền78%
3.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 38 - 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 49 - 33 | +16 | 38 | |
| 4 | 26 | 54 - 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 31 - 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 37 | |
| 7 | 26 | 40 - 33 | +7 | 33 | |
| 8 | 26 | 52 - 46 | +6 | 31 | |
| 9 | 26 | 27 - 32 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 41 - 42 | -1 | 28 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 25 | 32 - 34 | -2 | 26 | |
| 13 | 25 | 34 - 46 | -12 | 25 | |
| 14 | 25 | 35 - 32 | +3 | 22 | |
| 15 | 24 | 37 - 41 | -4 | 20 | |
| 16 | 26 | 34 - 53 | -19 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
16Ghi được13
10Thủng lưới15
1.78Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai9