Sichuan Jiuniu
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuhan Three Towns

Sichuan Jiuniu vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 1-2 Wuhan Three Towns tại Super League, 18 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 1, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 13
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
LDWDD Wuhan Three Towns
  1. 41' Zheng Haoqian
  2. 45' Yudong Zhang
  3. HT0-0
  4. 46' Jiang Zhipeng Li Zhi
  5. 46' E. Kartsev Zhang Xiaobin
  6. 50' Tiago Leonco · Jiang Zhipeng 1-0
  7. 60' Manuel Palacios
  8. 62' Nan Song Zhang Yujie
  9. 63' 1-1 A. Tudorie11m
  10. 64' Wang Jinxian Zheng Haoqian
  11. 67' Wang Denny Chen Zhechao
  12. 75' 1-2 M. Palacios · Wang Jinxian
  13. 84' Liu Yiming He Guan
  14. 84' Zheng Kaimu Gustavo Sauer
  15. 84' Liao Chengjian Darlan
  16. 87' M. Sarkaria Zhang Yudong
  17. 90'+3 Zhipeng Jiang
  18. 90'+9 Ghojaehmet Shahzat
  19. FT1-2

Đội hình

Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: José Muñoz Zoyo
  1. 1J. Ji 8.0
  2. 22Zhang Yujie ▼ 62' 6.6
  3. 23Yang Yiming 7.3
  4. 20R. Dugalic 6.7
  5. 29Wang Qiao
  6. 16Li Zhi ▼ 46' 7.2
  7. 2Zhang Wei 6.5
  8. 12Zhang Xiaobin ▼ 46' 6.3
  9. 28Zhang Yudong ▼ 87' 6.6
  10. 11E. Garcia 6.9
  11. 9Tiago Leonco 7.0

Dự bị 11

  1. 13Peng Peng
  2. 49H. Zhang
  3. 5Hu Ruibao
  4. 4Jiang Zhipeng ▲ 46' 7.2
  5. 46H. Shen
  6. 56W. Jiang
  7. 36E. Kartsev ▲ 46' 6.5
  8. 21Nan Song ▲ 62'
  9. 8Zhou Dadi
  10. 34Ghojaehmet Shahzat ▲ 90'
  11. 10M. Sarkaria ▲ 87' 6.7
Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zhuoxiang Deng
  1. 14Shao Puliang 6.7
  2. 25Deng Hanwen 6.9
  3. 2He Guan ▼ 84' 6.7
  4. 5Park Ji-Su 7.2
  5. 15Chen Zhechao ▼ 67' 7.0
  6. 29Zheng Haoqian ▼ 64' 6.7
  7. 6Long Wei 6.6
  8. 10Darlan ▼ 84' 6.9
  9. 11M. Palacios 8.0
  10. 7Gustavo Sauer ▼ 84' 7.0
  11. 9A. Tudorie 7.2

Dự bị 12

  1. 45Guo Jiayu
  2. 1Wei Minzhe
  3. 18Liu Yiming ▲ 84' 6.7
  4. 3Tayir Shewketjan
  5. 28Wang Denny ▲ 67' 6.6
  6. 13Zheng Kaimu ▲ 84' 6.7
  7. 12Liao Chengjian ▲ 84' 6.5
  8. 8Wang Jinxian ▲ 64' 7.2
  9. 56Zhang Zhenyang
  10. 30Zhong Jinbao
  11. 19Liu Yue
  12. 27Y. Liu 6.7

Thống kê

024
210
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm12
3Trúng đích8
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
4Phạt góc2
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
457Chuyền bóng336
387Chuyền chính xác272
85%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

31Trận đấu31
37Ghi được35
61Thủng lưới64
1.19Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu