Wuhan Three Towns vs Sichuan Jiuniu
Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 4-1 Sichuan Jiuniu tại Super League, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Wuhan Sports Centre, Wuhan
- Phong độ
- DLDWD Wuhan Three Towns
- LWDLD Sichuan Jiuniu
- 5' Joca · Tao Qianglong 1-0
- 21' ▲ Zhu Baojie ▼ Edu García
- 44' Joca · Liu Dianzuo 2-0
- 45' Yinong Tian
- 45'+3 Pedro Henrique · Joca 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Nizamdin Ependi ▼ Tian Yinong
- 46' ▲ Ruan Yang ▼ Zhang Wei
- 50' 3-1 Dai Wai-Tsun
- 64' ▲ Zhang Tao ▼ Deng Hanwen
- 64' ▲ Liu Yue ▼ Tao Qianglong
- 68' ▲ Matt Orr ▼ Li Zhi
- 74' ▲ Li Zhizhao ▼ Peng Peng
- 76' Darlan · Joca 4-1
- 80' ▲ Ablahan Haliq ▼ Joca
- 81' ▲ Liu Ruofan ▼ Romário Baldé
- 87' ▲ Zhang Hui ▼ Darlan
- 90'+7 Yue Liu
- 90'+4 Tiago Leonço
- FT4-1
Đội hình
- 32Liu Dianzuo ⇢ 7.3
- 25Deng Hanwen ▼ 64' 6.7
- 23Ren Hang 6.9
- 5Park Ji-Soo 7.5
- 40Yusup Umidjan 6.6
- 12Zhang Xiaobin 6.9
- 14Joca ⚽2 ⇢2 ▼ 80' 9.3
- 7Tao Qianglong ⇢ ▼ 64' 7.3
- 37Darlan ⚽ ▼ 87' 7.9
- 11Romário Baldé ▼ 81' 6.7
- 9Pedro Henrique ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 43Zhang Tao ▲ 64' 7.0
- 19Liu Yue ▲ 64' 6.3
- 6Ablahan Haliq ▲ 80' 6.2
- 8Liu Ruofan ▲ 81' 6.9
- 16Zhang Hui ▲ 87' 6.6
- 10Luo Senwen
- 20Asqer Afrden
- 18Liu Yiming
- 35Abdurahman Abdukiram
- 38Chen Xing
- 31Guo Jiayu
- 28Denny Wang Yi
- 13Peng Peng ▼ 74' 6.6
- 2Zhang Wei ▼ 46' 6.3
- 20R. Dugalić 6.5
- 5Song Yue 6.2
- 16Li Zhi ▼ 68' 6.9
- 23Dai Wai-Tsun ⚽ 7.7
- 36E. Kartsev 6.7
- 3Tian Yinong ▼ 46' 6.3
- 27Behram Abduweli 6.3
- 12Tiago 7.2
- 11Edu García ▼ 21' 6.7
Dự bị 12
- 33Zhu Baojie ▲ 21' 7.5
- 31Nizamdin Ependi ▲ 46' 6.5
- 44Ruan Yang ▲ 46' 7.0
- 19Matt Orr ▲ 68' 6.7
- 1Li Zhizhao ▲ 74' 7.0
- 34Shahsat Hujahmat
- 8Zhou Dadi
- 4Wang Qiao
- 28Zhang Yudong
- 15Yu Rui
- 24Wang Hao
- 6Lin Chuangyi
Thống kê
01⚑6
⚑720
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm17
8Trúng đích4
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn10
6Phạt góc7
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
310Chuyền bóng459
251Chuyền chính xác402
81%Chính xác chuyền88%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 96 - 30 | +66 | 78 | |
| 2 | 30 | 73 - 20 | +53 | 77 | |
| 3 | 30 | 65 - 31 | +34 | 59 | |
| 4 | 30 | 65 - 35 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 6 | 30 | 44 - 47 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 55 - 60 | -5 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 46 - 58 | -12 | 32 | |
| 10 | 30 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 11 | 30 | 31 - 44 | -13 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 55 | -27 | 29 | |
| 13 | 30 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 55 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 55 | -26 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 66 | -34 | 22 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
34Ghi được31
48Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai20