Wuhan Three Towns
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sichuan Jiuniu

Wuhan Three Towns vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 5-1 Sichuan Jiuniu tại League One, 28 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 4
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Trọng tài
Xu Qiangqiang
Phong độ
DLDWD Wuhan Three Towns
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. 7' Zhang Wentao 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Li Haojie Lü Wei
  4. 46' Zheng Shengxiong Su Junfeng
  5. 51' M. Ogbu 2-0
  6. 61' Nuali Zimin Wang Jiaqi
  7. 62' Luo Senwen 3-0
  8. 65' Yang Kuo 4-0
  9. 70' Li Bowen Li Haojie
  10. 70' 4-1 Xiao Kun
  11. 73' Xiong Fei Zhang Wentao
  12. 75' Nie Aoshuang Luo Senwen
  13. 80' Liu Jing Li Jiahe
  14. 85' Yang Chaophản lưới 5-1
  15. 86' Marcão M. Ogbu
  16. 86' Xu Yue Xu Haoyang
  17. 86' Lü Haidong Zhang Xiaobin
  18. FT5-1

Đội hình

Wuhan Three Towns HLV: Pedro Morilla
  1. 21Geng Xiaofeng
  2. 23Ren Hang
  3. 16Yang Kuo
  4. 19Zhang Wentao ▼ 73'
  5. 4Yaki Yan
  6. 31Luo Senwen ▼ 75'
  7. 12Zhang Xiaobin ▼ 86'
  8. 6Duan Yunzi
  9. 37Xu Haoyang ▼ 86'
  10. 20M. Ogbu ▼ 86'
  11. 7Ademilson

Dự bị 12

  1. 2Xiong Fei ▲ 73'
  2. 15Nie Aoshuang ▲ 75'
  3. 13Marcão ▲ 86'
  4. 30Xu Yue ▲ 86'
  5. 32Lü Haidong ▲ 86'
  6. 1Wu Fei
  7. 5Zhou Heng
  8. 9Qu Cheng
  9. 10Sang Yifei
  10. 17Liu Yue
  11. 38Caysar Adiljan
  12. 42Liu Yiming
Sichuan Jiuniu HLV: Li Yi
  1. 27Yang Chao
  2. 2Geng Xiaoshun
  3. 31Lü Wei ▼ 46'
  4. 17Li Jiahe ▼ 80'
  5. 11Wang Chu
  6. 29Zhang Jiaqi
  7. 4Wang Qiao
  8. 9Nan Xiaoheng
  9. 22Xiao Kun
  10. 37Wang Jiaqi ▼ 61'
  11. 7Su Junfeng ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 6Li Haojie ▲ 46'
  2. 20Zheng Shengxiong ▲ 46'
  3. 41Nuali Zimin ▲ 61'
  4. 39Li Bowen ▲ 70'
  5. 16Liu Jing ▲ 80'
  6. 5Zhao Jun
  7. 10Ruan Jun
  8. 12Chen Zhe
  9. 13Wang Qi
  10. 23Zhang Ziyouyi
  11. 25Lu Zheyu
  12. 28Xia Dalong

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

36Trận đấu39
75Ghi được40
27Thủng lưới31
2.08Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn11
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu