Wuhan Three Towns
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sichuan Jiuniu

Wuhan Three Towns vs Sichuan Jiuniu

Tỷ số chung cuộc: Wuhan Three Towns 1-2 Sichuan Jiuniu tại Super League, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wuhan Three Towns thắng 5, hòa 1, Sichuan Jiuniu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 28
Sân vận động
Wuhan Sports Centre, Wuhan
Phong độ
LDWDD Wuhan Three Towns
LWDLD Sichuan Jiuniu
  1. 10' Zhechao Chen
  2. 41' 0-1 E. Garcia
  3. 43' Yiming Yang
  4. 45'+5 Manuel Palacios
  5. HT0-1
  6. 46' Zheng Haoqian Hang Ren
  7. 46' Nan Song Abduweli Behram
  8. 58' 0-2 R. Dugalic · E. Kartsev
  9. 60' A. Tudorie Darlan
  10. 71' Wang Jinxian Shen Zigui
  11. 73' Zhang Yudong E. Garcia
  12. 82' Yu Ruiphản lưới 1-2
  13. 89' Denny Wang Yi
  14. 89' Zhong Jinbao Gustavo Sauer
  15. 90'+6 Jiabao Ji
  16. 90'+6 Tiago Leonco Wesley Moraes
  17. FT1-2

Đội hình

Wuhan Three Towns Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Zhuoxiang Deng
  1. 45Guo Jiayu 6.6
  2. 28Wang Denny 6.6
  3. 23Hang Ren ▼ 46' 6.5
  4. 2He Guan 6.9
  5. 5Park Ji-Su 7.3
  6. 15Chen Zhechao 6.7
  7. 7Gustavo Sauer ▼ 89' 6.3
  8. 6Long Wei 6.9
  9. 10Darlan ▼ 60' 6.6
  10. 22Shen Zigui ▼ 71'
  11. 11M. Palacios 6.6

Dự bị 12

  1. 14Shao Puliang
  2. 1Wei Minzhe
  3. 18Liu Yiming
  4. 43Memetimin Zikrulla
  5. 61Wang Kang
  6. 26Zhang Tao
  7. 13Zheng Kaimu
  8. 8Wang Jinxian ▲ 71' 7.2
  9. 56Zhang Zhenyang
  10. 30Zhong Jinbao ▲ 89' 6.3
  11. 9A. Tudorie ▲ 60' 6.9
  12. 29Zheng Haoqian ▲ 46' 6.7
Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: José Muñoz Zoyo
  1. 1J. Ji 6.2
  2. 23Yang Yiming 5.2
  3. 15Yu Rui 6.9
  4. 20R. Dugalic 7.9
  5. 5Hu Ruibao 6.3
  6. 4Jiang Zhipeng 7.2
  7. 27Abduweli Behram ▼ 46' 6.7
  8. 36E. Kartsev 7.3
  9. 12Zhang Xiaobin 7.0
  10. 11E. Garcia ▼ 73' 7.2
  11. 7Wesley Moraes ▼ 90' 7.3

Dự bị 11

  1. 13Peng Peng
  2. 16Li Zhi
  3. 46H. Shen
  4. 2Zhang Wei
  5. 56W. Jiang
  6. 17Li Ning
  7. 21Nan Song ▲ 46'
  8. 28Zhang Yudong ▲ 73' 6.3
  9. 19M. Orr
  10. 9Tiago Leonco ▲ 90'
  11. 34H. Shahsat

Thống kê

036
111
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm9
0Trúng đích5
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
500Chuyền bóng300
439Chuyền chính xác223
88%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 72 - 44 +28 66
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 67 - 35 +32 64
3
Chengdu Better City
30 60 - 28 +32 60
4
Bắc Kinh Quốc An
30 69 - 46 +23 57
5
Shandong Luneng
30 69 - 46 +23 53
6
Tianjin Teda
30 40 - 41 -1 44
7
Zhejiang Professional F.C.
30 60 - 51 +9 42
8
Yunnan Yukun
30 47 - 52 -5 42
9
Qingdao Youth Island
30 39 - 43 -4 40
10
Henan Jianye
30 52 - 48 +4 37
11
Dalian Zhixing
30 30 - 45 -15 36
12
Sichuan Jiuniu
30 35 - 59 -24 27
13
Wuhan Three Towns
30 34 - 62 -28 25
14
Qingdao Jonoon
30 35 - 48 -13 25
15
Meizhou Kejia
30 36 - 71 -35 21
16
Changchun Yatai
30 26 - 52 -26 19
AFC Champions League (League phase: ) AFC Champions League (Qualification: ) AFC Champions League 2 League One

So sánh

31Trận đấu31
35Ghi được37
64Thủng lưới61
1.13Bàn thắng mỗi trận1.19
4Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu