Sichuan Jiuniu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wuhan Three Towns

Sichuan Jiuniu vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 0-1 Wuhan Three Towns tại League One, 16 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 1, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 8
Sân vận động
Tazi Lake Sports Centre, Wuhan
Trọng tài
Gao Peng
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
DLDWD Wuhan Three Towns
  1. 18' 0-1 M. Ogbu
  2. HT0-1
  3. 46' Zheng Shengxiong Nuali Zimin
  4. 52' Sang Yifei Ademilson
  5. 61' Nan Song Wang Chu
  6. 67' Wang Qi Zhao Jun
  7. 67' Xia Dalong Nan Xiaoheng
  8. 69' Nie Aoshuang Luo Senwen
  9. 69' Lü Haidong Duan Yunzi
  10. 80' Ruan Jun Li Haojie
  11. 80' Yang Kuo Xiong Fei
  12. 80' Xu Yue Xu Haoyang
  13. FT0-1

Đội hình

Sichuan Jiuniu HLV: Li Yi
  1. 27Yang Chao
  2. 16Liu Jing
  3. 40N. Vidić
  4. 11Wang Chu ▼ 61'
  5. 6Li Haojie ▼ 80'
  6. 4Wang Qiao
  7. 9Nan Xiaoheng ▼ 67'
  8. 22Xiao Kun
  9. 41Nuali Zimin ▼ 46'
  10. 39Li Bowen
  11. 5Zhao Jun ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 20Zheng Shengxiong ▲ 46'
  2. 21Nan Song ▲ 61'
  3. 13Wang Qi ▲ 67'
  4. 28Xia Dalong ▲ 67'
  5. 10Ruan Jun ▲ 80'
  6. 2Geng Xiaoshun
  7. 7Su Junfeng
  8. 17Li Jiahe
  9. 25Lu Zheyu
  10. 29Zhang Jiaqi
  11. 31Lü Wei
  12. Long Cheng
Wuhan Three Towns HLV: Pedro Morilla
  1. 21Geng Xiaofeng
  2. 23Ren Hang
  3. 2Xiong Fei ▼ 80'
  4. 19Zhang Wentao
  5. 4Yaki Yan
  6. 31Luo Senwen ▼ 69'
  7. 12Zhang Xiaobin
  8. 6Duan Yunzi ▼ 69'
  9. 37Xu Haoyang ▼ 80'
  10. 20M. Ogbu
  11. 7Ademilson ▼ 52'

Dự bị 12

  1. 10Sang Yifei ▲ 52'
  2. 15Nie Aoshuang ▲ 69'
  3. 32Lü Haidong ▲ 69'
  4. 16Yang Kuo ▲ 80'
  5. 30Xu Yue ▲ 80'
  6. 1Wu Fei
  7. 5Zhou Heng
  8. 9Qu Cheng
  9. 13Marcão
  10. 17Liu Yue
  11. 38Caysar Adiljan
  12. 42Liu Yiming

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
40Ghi được75
31Thủng lưới27
1.03Bàn thắng mỗi trận2.08
16Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu