Sichuan Jiuniu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wuhan Three Towns

Sichuan Jiuniu vs Wuhan Three Towns

Tỷ số chung cuộc: Sichuan Jiuniu 1-1 Wuhan Three Towns tại Super League, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sichuan Jiuniu thắng 1, hòa 1, Wuhan Three Towns thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super League · Vòng 6
Phong độ
LWDLD Sichuan Jiuniu
DLDWD Wuhan Three Towns
  1. HT0-0
  2. 46' Luo Senwen He Chao
  3. 57' 0-1 Liu Yue · Jiang Zhipeng
  4. 61' Chen Yuhao Zhang Tao
  5. 63' Ruan Yang Nan Song
  6. 69' Zhang Wei Nizamdin Ependi
  7. 73' Liu Yiming Pedro Henrique
  8. 77' Yiming Liu
  9. 81' Tian Yinong Zhu Baojie
  10. 81' Matt Orr Yu Rui
  11. 81' Denny Wang Yi Darlan
  12. 82' Hanwen Deng
  13. 82' Yusup Umidjan Liu Yue
  14. 90'+12 Li Zhi
  15. 90'+5 Matthew Orr
  16. 90'+4 Zhipeng Jiang
  17. 90' Matt Orr 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Sichuan Jiuniu Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tato
  1. 13Peng Peng 6.3
  2. 31Nizamdin Ependi ▼ 69' 6.6
  3. 15Yu Rui ▼ 81' 6.9
  4. 20R. Dugalić 6.9
  5. 16Li Zhi 7.5
  6. 28Zhang Yudong 7.2
  7. 21Nan Song ▼ 63' 6.9
  8. 11Edu García 7.7
  9. 33Zhu Baojie ▼ 81' 6.6
  10. 7Thiago Andrade 6.6
  11. 9S. Armenteros 7.3

Dự bị 12

  1. 44Ruan Yang ▲ 63' 7.0
  2. 2Zhang Wei ▲ 69' 6.3
  3. 3Tian Yinong ▲ 81' 6.6
  4. 19Matt Orr ▲ 81' 7.5
  5. 24Wang Hao
  6. 14Zhao Shi
  7. 8Zhou Dadi
  8. 29Wang Chu
  9. 22Xiao Kun
  10. 10Jorge Ortíz
  11. 6Lin Chuangyi
  12. 4Wang Qiao
Wuhan Three Towns Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Rodríguez
  1. 32Liu Dianzuo 7.9
  2. 25Deng Hanwen 7.2
  3. 2D. Arboleda 7.3
  4. 5Park Ji-Soo 6.7
  5. 4Jiang Zhipeng 6.9
  6. 43Zhang Tao ▼ 61' 7.0
  7. 12Zhang Xiaobin 7.3
  8. 21He Chao ▼ 46' 6.6
  9. 19Liu Yue ▼ 82' 7.5
  10. 9Pedro Henrique ▼ 73' 6.9
  11. 37Darlan ▼ 81' 7.0

Dự bị 12

  1. 10Luo Senwen ▲ 46' 6.9
  2. 17Chen Yuhao ▲ 61' 6.3
  3. 18Liu Yiming ▲ 73' 6.2
  4. 28Denny Wang Yi ▲ 81' 6.2
  5. 40Yusup Umidjan ▲ 82' 6.3
  6. 1Wei Minzhe
  7. 33He Tongshuai
  8. 23Ren Hang
  9. 42Min Zixi
  10. 15Shewketjan Tayir
  11. 13Gao Yunan
  12. 38Chen Xing

Thống kê

024
130
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm9
6Trúng đích4
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
550Chuyền bóng383
460Chuyền chính xác307
84%Chính xác chuyền80%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SHANGHAI SIPG
30 96 - 30 +66 78
2
Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
30 73 - 20 +53 77
3
Chengdu Better City
30 65 - 31 +34 59
4
Bắc Kinh Quốc An
30 65 - 35 +30 56
5
Shandong Luneng
30 49 - 40 +9 48
6
Tianjin Teda
30 44 - 47 -3 42
7
Zhejiang Professional F.C.
30 55 - 60 -5 38
8
Henan Jianye
30 34 - 39 -5 36
9
Changchun Yatai
30 46 - 58 -12 32
10
Qingdao Youth Island
30 41 - 58 -17 32
11
Wuhan Three Towns
30 31 - 44 -13 31
12
Qingdao Jonoon
30 28 - 55 -27 29
13
Shijiazhuang Y. J.
30 33 - 57 -24 29
14
Sichuan Jiuniu
30 29 - 55 -26 29
15
Meizhou Kejia
30 29 - 55 -26 27
16
Nantong Zhiyun
30 32 - 66 -34 22
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
31Ghi được34
55Thủng lưới48
0.97Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu